kick pleat

kick pleat

A woman walks comfortably in a skirt with a kick pleat.

Định nghĩa

Danh từ: Nếp gấp (ở phía sau) của một chiếc váy thẳng, được thiết kế để tạo sự thoải mái khi đi bộ.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kick pleat" một yếu tố thiết kế kỹ thuật, thường được may sẵn hoặc cắt rời, không phải nếp gấp tự nhiên.
    • Nhà thiết kế đã thêm một kick pleat để váy không bị chặt khi người mặc bước đi.
Biến thể từ gần giống
  • Pleat (n): nếp gấp (nói chung).
    • Váy nhiều pleat tạo cảm giác bay bổng.
  • Kick slit (n): đường xẻ (thay thế cho kick pleat) ở phía sau váy.
    • Chiếc váy này kick slit thay vì kick pleat.
Từ đồng nghĩa
  • Nếp gấp chân: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Khe hở chân: (trong một số ngữ cảnh, nhưng ít chính xác hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không .

Thành ngữ liên quan

Không .