kick start

kick start

He uses the kick start to get his motorcycle engine running.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bộ khởi động bằng chân: "kick start" một bộ phận trên xe máy hoặc xe mô tô, được kích hoạt bằng cách dùng chân đạp xuống, kết hợp với trọng lượng cơ thể để khởi động động cơ.
  2. Động từ:

    • Khởi động bằng cách đạp chân: Hành động sử dụng bộ khởi động bằng chân để làm nổ máy xe.
    • Khởi xướng, tạo đà: Nghĩa bóng, chỉ việc bắt đầu một quá trình hoặc dự án một cách mạnh mẽ, tạo động lực ban đầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The motorcycle's kick start was broken, so he had to push it. (Bộ khởi động bằng chân của xe máy bị hỏng, nên anh ấy phải đẩy xe.)
  • Động từ:

    • He had to kick start the old motorcycle several times before it roared to life. (Anh ấy phải đạp khởi động chiếc xe máy vài lần trước khi gầm lên.)
    • The government plans to kick start the economy with new investments. (Chính phủ dự định tạo đà cho nền kinh tế bằng các khoản đầu mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give something a kick start": cung cấp một sự khởi đầu mạnh mẽ cho một việc đó.

    • The new funding gave the project a much-needed kick start. (Nguồn tài trợ mới đã tạo ra một hích khởi đầu cần thiết cho dự án.)
  • "kick-starting a trend": khởi xướng một xu hướng.

    • Her innovative design kick-started a new trend in fashion. (Thiết kế sáng tạo của ấy đã khởi xướng một xu hướng mới trong thời trang.)
Biến thể từ gần giống
  • Kickstarter (n): một nền tảng gây quỹ cộng đồng trực tuyến (tên riêng, không phải từ thông dụng).
  • Kick-starter (n): người hoặc vật khởi xướng, tạo đà.
Từ đồng nghĩa
  • Start up: khởi động (máy móc).
  • Initiate: bắt đầu, khởi xướng.
  • Jump-start: khởi động bằng cách nối ắc quy (nghĩa đen); tạo đà (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Kick off: bắt đầu (một sự kiện, trận đấu).
    • The match will kick off at 3 PM. (Trận đấu sẽ bắt đầu lúc 3 giờ chiều.)
Thành ngữ liên quan
  • Get a kick out of something: thích thú với điều đó. (Lưu ý: không liên quan trực tiếp đến "kick start", nhưng từ "kick" chung).
    • I get a kick out of watching old movies. (Tôi thích thú khi xem phim .)