kick the bucket

Định nghĩa

Thành ngữ (động từ): "kick the bucket" một cách nói thông tục, hài hước hoặc không trang trọng để chỉ việc chết, qua đời. Thành ngữ này thường được dùng trong văn nói hàng ngày, không phù hợp trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về người đã khuất một cách tôn kính.

dụ sử dụng
  • (Ông già đó đã qua đờituổi 102.)
  • (Khi tôi chết, tôi muốn được chôn cấtquê nhà.)
  • (Đừng lo lắng về chiếc xe đó; sắp hỏng hoàn toàn rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be about to kick the bucket": sắp chết, sắp hỏng hóc hoàn toàn.

    • My laptop is about to kick the bucket; I need to buy a new one. (Máy tính xách tay của tôi sắp hỏng rồi; tôi cần mua một cái mới.)
  • "to kick the bucket" (nghĩa bóng): dùng cho đồ vật, máy móc, chỉ việc ngừng hoạt động vĩnh viễn.

    • The old refrigerator finally kicked the bucket last night. (Cái tủ lạnh cuối cùng cũng hỏng hẳn vào đêm qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Bucket list (danh từ): danh sách những điều muốn làm trước khi chết.
    • Skydiving is on my bucket list. (Nhảy dù nằm trong danh sách những điều tôi muốn làm trước khi chết.)
Từ đồng nghĩa
  • Die (chết): từ trung tính, trang trọng.
  • Pass away (qua đời): cách nói lịch sự, tôn kính.
  • Bite the dust (ngã xuống): thành ngữ thông tục tương tự, chỉ việc chết hoặc thất bại.
  • Croak (chết): từ lóng, thô tục hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Kick off (bắt đầu / chết - thông tục): (Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ sáng.) / (Anh ấy chết năm ngoái.)
Thành ngữ liên quan
  • Kick the habit (bỏ thói quen): (Cuối cùng ấy đã bỏ được thói quen hút thuốc.)
  • Kick the can down the road (trì hoãn giải quyết vấn đề): (Chính phủ cứ trì hoãn việc giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.)