kick turn

kick turn

A skier performs a kick turn on a snowy slope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • xoay người bằng cách đá (trong trượt tuyết): "kick turn" một kỹ thuật đứng tại chỗ để xoay hướng khi trượt tuyết. Người trượt nâng một ván trượt lên thẳng đứng, xoay ra sau cho đến khi song song với ván kia nhưng hướng mũi về phía ngược lại, sau đó đặt ván xuống xoay ván còn lại để thẳng hàng với ván thứ nhất.
dụ sử dụng
  • (Người trượt tuyết đã thực hiện một xoay người bằng cách đá hoàn hảo để đổi hướng trên con dốc cao.)
  • (Học cách xoay người bằng cách đá điều cần thiết để di chuyển trên những đường mòn hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to execute a kick turn": thực hiện một xoay người bằng cách đá.

    • The instructor demonstrated how to execute a kick turn on flat terrain. (Người hướng dẫn đã trình diễn cách thực hiện xoay người bằng cách đá trên địa hình bằng phẳng.)
  • "kick turn technique": kỹ thuật xoay người bằng cách đá.

    • Mastering the kick turn technique improves your control on icy slopes. (Nắm vững kỹ thuật xoay người bằng cách đá giúp cải thiện khả năng kiểm soát trên những con dốc băng giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Kick-turn (n): cách viết gạch nối của "kick turn".
  • Pivot turn (n): xoay trụ (một kỹ thuật xoay tương tự nhưng không nâng ván lên cao).
Từ đồng nghĩa
  • Standing turn: xoay tại chỗ.
  • Reverse turn: xoay đảo chiều.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "kick turn" đây danh từ ghép.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "kick turn".

Từ gần giống