kick up
Động từ (phrasal verb): - Làm bốc lên, tung lên: "kick up" có nghĩa là làm cho một vật (thường là bụi, nước, bùn) bay lên hoặc bắn ra do một tác động mạnh, thường là bằng chân. - Gây ra, khơi mào (rắc rối, tranh cãi): Trong ngữ cảnh trừu tượng, "kick up" mang nghĩa gây ra một sự kiện, cảm xúc hoặc vấn đề bất ngờ, thường là tiêu cực.
Danh từ: - Động tác đá chân lên cao: Một động tác thể dục hoặc nhào lộn, nơi người thực hiện đưa chân lên phía sau hoặc phía trước trong khi tay chống xuống đất.
Động từ:
- The children kicked up a lot of dust while playing in the yard. (Lũ trẻ làm bốc lên rất nhiều bụi khi chơi trong sân.)
- Her comments kicked up a huge controversy at the meeting. (Những bình luận của cô ấy đã gây ra một cuộc tranh cãi lớn tại cuộc họp.)
- He kicked up a fuss about the poor service in the restaurant. (Anh ta đã làm ầm ĩ về dịch vụ kém ở nhà hàng.)
Danh từ:
- The gymnast performed a perfect kick up during her routine. (Vận động viên thể dục đã thực hiện một động tác đá chân lên hoàn hảo trong bài biểu diễn của cô ấy.)
"kick up a fuss": làm ầm ĩ, phàn nàn dữ dội về điều gì đó.
- If the hotel doesn't fix the issue, I'll kick up a fuss. (Nếu khách sạn không giải quyết vấn đề, tôi sẽ làm ầm lên.)
"kick up a storm": gây ra sóng gió, tranh cãi lớn.
- The new policy kicked up a storm among employees. (Chính sách mới đã gây ra một cơn bão tranh cãi trong số nhân viên.)
"kick up one's heels": vui chơi, thư giãn sau thời gian làm việc vất vả.
- After the exams, the students kicked up their heels at the party. (Sau kỳ thi, các sinh viên đã vui chơi thỏa thích tại bữa tiệc.)
Kick (động từ): đá.
- He kicked the ball. (Anh ấy đã đá quả bóng.)
Kickoff (danh từ): cú đá khai cuộc (trong bóng đá).
- The kickoff is at 3 PM. (Cú đá khai cuộc diễn ra lúc 3 giờ chiều.)
- Raise (gây ra): (Vụ bê bối đã đặt ra nhiều câu hỏi.)
- Stir up (khuấy động): (Anh ta đã khuấy động rắc rối trong nhóm.)
- Arouse (khơi dậy): (Bài phát biểu của cô ấy đã khơi dậy những cảm xúc mạnh mẽ.)
Kick in: bắt đầu có hiệu lực hoặc hoạt động.
- The painkiller will kick in soon. (Thuốc giảm đau sẽ sớm có tác dụng.)
Kick off: bắt đầu (một sự kiện).
- The festival kicks off on Friday. (Lễ hội bắt đầu vào thứ Sáu.)
Kick the bucket: chết (thành ngữ thông tục).
- He kicked the bucket at the age of 90. (Ông ấy qua đời ở tuổi 90.)
Kick the habit: bỏ thói quen (thường là xấu).
- She finally kicked the habit of smoking. (Cuối cùng cô ấy đã bỏ được thói quen hút thuốc.)