kick upstairs

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): "kick upstairs" có nghĩa thăng chức hoặc điều chuyển ai đó lên một vị trí cao hơn, nhưng thường mang hàm ý tiêu cựcđó một cách để loại bỏ người đó khỏi vị trí hiện tạihọ không đáp ứng được yêu cầu hoặc gây rắc rối, bằng cách đưa họ lên một vị trí danh nghĩa cao hơn nhưng ít quyền lực hoặc trách nhiệm thực tế hơn.

dụ sử dụng
  • (John bị đẩy lên chức vụ cao hơn sau khi người thay thế được thuê.)
  • (Người quản lý bị thăng chức lên vị trí phó chủ tịch để nhường chỗ cho một nhà lãnh đạo năng động hơn.)
  • (Họ đã điều ấy lên một vai trò mang tính nghi lễ, thực chất loại ấy khỏi việc ra quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh công sở hoặc chính trị, nơi việc thăng chức không phải phần thưởng một chiến thuật.
  • mang sắc thái mỉa mai hoặc chỉ trích, hành động "đá lên lầu" (nghĩa đen) tương phản với thực tế người đó bị loại khỏi quyền lực thực sự.
Biến thể từ gần giống
  • Promote (thăng chức): mang nghĩa trung tính hoặc tích cực, không hàm ý tiêu cực.
  • Sideline (gạt ra ngoài lề): đưa ai đó vào vị trí ít quan trọng hơn, tương tự nhưng không nhất thiết thăng chức.
  • Kick out (đuổi ra): khác biệt "kick out" sa thải hoàn toàn, trong khi "kick upstairs" vẫn giữ người đó trong tổ chức.
Từ đồng nghĩa
  • Shunt aside: đẩy ai đó sang một bên, thường vào vai trò kém quan trọng hơn.
  • Promote sideways: thăng chức nhưng thực chất chuyển ngang, ít quyền lực hơn.
  • Bump up: thăng chức (thân mật), nhưng thường không mang hàm ý tiêu cực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Kick off: bắt đầu (một sự kiện) hoặc đuổi ai đó ra khỏi đội/ nhóm.
    • The project was kicked off with a meeting. (Dự án được bắt đầu bằng một cuộc họp.)
  • Kick out: đuổi ra, sa thải.
    • He was kicked out of the company for misconduct. (Anh ấy bị đuổi khỏi công ty hành vi sai trái.)
Thành ngữ liên quan
  • Kick the can down the road: trì hoãn việc giải quyết vấn đề.
    • Instead of fixing the issue, they just kicked the can down the road. (Thay vì giải quyết vấn đề, họ chỉ trì hoãn .)
  • Kick someone when they are down: đá người đã ngã, nghĩa làm hại ai đó khi họ đang gặp khó khăn.
    • Criticizing him after his failure is like kicking someone when they are down. (Chỉ trích anh ấy sau thất bại giống như đá người đã ngã vậy.)