kicker

/'kikə/
danh từ
  1. người đá
  2. con ngựa hầu đá
  3. tay đá bóng, cầu thủ bóng đá
  4. người hay gây chuyện om sòm; người hay cãi lại; người hay càu nhàu
  5. (kỹ thuật) thanh đẩy; đầu máy đẩy sau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "kicker"

kicker
The kicker prepares to kick the football for a field goal.