kicker
/'kikə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đá: Người thực hiện hành động đá, đặc biệt trong thể thao.
- Cầu thủ bóng đá chuyên đá bóng: Cầu thủ có nhiệm vụ đặc biệt là đá bóng, thường trong các tình huống đá phạt, phạt góc hoặc sút phạt đền.
- Người hay gây chuyện, người hay càu nhàu: (Nghĩa không chính thức) Một người có thói quen phàn nàn, gây rắc rối hoặc phản đối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The team's kicker scored the winning field goal. (Cầu thủ đá của đội đã ghi bàn thắng quyết định.)
- He is such a kicker; he complains about everything. (Anh ta đúng là người hay càu nhàu; anh ta phàn nàn về mọi thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong bóng đá Mỹ (American Football): Vị trí chuyên biệt chịu trách nhiệm đá bóng để ghi điểm (field goal, extra point) hoặc đá bóng lên (kickoff).
- The kicker's leg strength is crucial for long field goals. (Sức mạnh chân của cầu thủ đá là yếu tố quyết định cho những cú đá phạt xa.)
Trong ngữ cảnh không chính thức: Dùng để chỉ yếu tố bất ngờ hoặc khó khăn phát sinh.
- The kicker is that the job requires moving to another city. (Cái khó là công việc đó yêu cầu phải chuyển đến thành phố khác.)
Biến thể và từ gần giống
- To kick (động từ): Đá.
- Kickoff (danh từ): Cú khai cuộc, sự bắt đầu (trong thể thao hoặc sự kiện).
Từ đồng nghĩa
- Complainer: Người hay phàn nàn.
- Placekicker: Cầu thủ đá bóng tại chỗ (một vị trí cụ thể trong bóng đá Mỹ).
- Punter: Cầu thủ đá bóng xa (một vị trí khác trong bóng đá Mỹ).
Thành ngữ liên quan
- The kicker: (Thành ngữ, nghĩa bóng) Điểm then chốt, yếu tố bất ngờ hoặc quan trọng nhất trong một tình huống, thường là khó khăn hoặc trớ trêu.
- The car was cheap. The kicker? It doesn't have an engine. (Chiếc xe rẻ. Cái vấn đề là gì? Nó không có động cơ.)
danh từ
- người đá
- con ngựa hầu đá
- tay đá bóng, cầu thủ bóng đá
- người hay gây chuyện om sòm; người hay cãi lại; người hay càu nhàu
- (kỹ thuật) thanh đẩy; đầu máy đẩy sau