kicking

kicking

The swimmer practices her kicking in the pool.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động đá: "kicking" chỉ hành động dùng chân để đánh hoặc đẩy một vật.
    • Động tác đạp chân: Trong bơi lội hoặc thể dục, "kicking" mô tả chuyển động đạp chân nhịp nhàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His kicking was excellent during the match. (Hành động đá của anh ấy rất xuất sắc trong suốt trận đấu.)
    • The swimmer's kicking left a wake behind him. (Động tác đạp chân của vận động viên bơi lội để lại một vệt nước phía sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in full kicking": đangtrong trạng thái đá mạnh mẽ.

    • The player was in full kicking during the penalty. (Cầu thủ đang đá hết sức trong quả phạt đền.)
  • "to have a good kicking": một đá tốt.

    • The goalkeeper had a good kicking that saved the goal. (Thủ môn đã một đá tốt cứu thua.)
Biến thể từ gần giống
  • Kick (động từ/danh từ): đá, đá.

    • He kicked the ball hard. (Anh ấy đá bóng mạnh.)
  • Kicker (danh từ): người đá, cầu thủ chuyên sút.

    • The kicker scored the winning goal. (Cầu thủ sút bóng đã ghi bàn thắng quyết định.)
Từ đồng nghĩa
  • Boot: đá mạnh (thường dùng trong bóng đá).

    • He booted the ball into the goal. (Anh ấy đá mạnh quả bóng vào lưới.)
  • Strike: đánh, đá.

    • Her strike was precise. ( đá của ấy rất chính xác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Kick off: bắt đầu (trận đấu, sự kiện).

    • The match will kick off at 3 PM. (Trận đấu sẽ bắt đầu lúc 3 giờ chiều.)
  • Kick out: đuổi ra, loại bỏ.

    • He was kicked out of the game for foul play. (Anh ấy bị đuổi khỏi trận đấu chơi xấu.)
Thành ngữ liên quan
  • Kick the bucket: chết (thành ngữ thông tục).

    • He kicked the bucket after a long illness. (Ông ấy đã qua đời sau một cơn bệnh dài.)
  • Kick up a fuss: làm ầm lên, phàn nàn.

    • She kicked up a fuss about the poor service. ( ấy đã làm ầm lên về dịch vụ kém.)