kicksorter
A scientist uses a kicksorter to analyze voltage pulses from a particle detector.
Định nghĩa
Danh từ:
- Máy phân loại xung điện tử: "kicksorter" là một thiết bị khoa học, bao gồm một mạch điện tử cho phép chỉ các xung điện áp có độ cao định trước đi qua. Thiết bị này thường được sử dụng trong vật lý hạt nhân hoặc nghiên cứu khoa học để phân tích và phân loại tín hiệu điện.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà nghiên cứu đã sử dụng một máy phân loại xung điện tử để lọc các xung điện áp trong thí nghiệm của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "kicksorter in particle physics": máy phân loại xung trong vật lý hạt, dùng để chọn lọc các sự kiện phát ra từ máy dò.
- A kicksorter is essential for analyzing data from particle detectors. (Máy phân loại xung là thiết yếu để phân tích dữ liệu từ các máy dò hạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Pulse-height analyzer (n): máy phân tích độ cao xung (một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến hơn trong khoa học).
- Discriminator (n): bộ phân biệt (dùng trong điện tử để phân loại tín hiệu).
Từ đồng nghĩa
- Pulse sorter: máy phân loại xung.
- Voltage discriminator: bộ phân biệt điện áp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sort out: phân loại, chọn lọc.
- The circuit helps sort out the pulses that meet the criteria. (Mạch điện giúp phân loại các xung đáp ứng tiêu chí.)
Thành ngữ liên quan
- Cutting-edge instrument: thiết bị tiên tiến (thường dùng để chỉ các công cụ khoa học hiện đại như kicksorter).