kickstand
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chân chống (xe đạp, xe máy): "kickstand" là một thanh kim loại có thể xoay được, gắn vào xe đạp, xe máy hoặc các loại xe hai bánh khác. Khi không sử dụng, thanh này nằm ngang; khi cần, người dùng có thể đạp (kick) nó xuống vị trí thẳng đứng để làm giá đỡ, giữ cho xe đứng vững mà không bị đổ khi không được lái.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy quên hạ chân chống, vì thế chiếc xe đạp bị đổ.)
- (Chân chống của chiếc xe máy bị hỏng, vì vậy nó cần được sửa chữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to kick down the kickstand": đạp hạ chân chống xuống.
- After parking, she kicked down the kickstand to secure the bike. (Sau khi đỗ xe, cô ấy đạp hạ chân chống xuống để cố định chiếc xe.)
- "kickstand is up/down": chân chống đã được gập lên/hạ xuống.
- Make sure the kickstand is up before riding. (Hãy chắc chắn chân chống đã được gập lên trước khi lái xe.)
Biến thể và từ gần giống
- Stand (n): giá đỡ, chân đế.
- A camera stand helps keep the device steady. (Một giá đỡ máy ảnh giúp giữ thiết bị ổn định.)
- Prop (n): vật chống, vật đỡ.
- He used a wooden prop to keep the door open. (Anh ấy dùng một thanh gỗ để chống cửa mở.)
Từ đồng nghĩa
- Support stand: chân đỡ, giá đỡ.
- Bike stand: chân chống xe đạp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Put down the kickstand: hạ chân chống xuống.
- Remember to put down the kickstand when you park. (Nhớ hạ chân chống xuống khi bạn đỗ xe.)
- Pull up the kickstand: kéo chân chống lên (gập lại).
- He pulled up the kickstand and started riding. (Anh ấy kéo chân chống lên và bắt đầu lái xe.)
Thành ngữ liên quan
- No kickstand needed: không cần chân chống (nghĩa bóng: tự đứng vững, không cần sự hỗ trợ).
- This new bike design is so balanced that no kickstand needed. (Thiết kế xe đạp mới này cân bằng đến mức không cần chân chống.)