kiddy porn

Định nghĩa
  • Danh từ: "kiddy porn" một thuật ngữ không chính thức, mang tính xúc phạm, dùng để chỉ nội dung khiêu dâm trẻ em. Đây hành vi sử dụng trẻ em một cách bất hợp pháp trong các bức ảnh hoặc bộ phim khiêu dâm.
dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đã bắt anh ta phát tán nội dung khiêu dâm trẻ em trực tuyến.)
  • (Sở hữu nội dung khiêu dâm trẻ em một tội nghiêm trọngnhiều quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kiddy porn ring": đường dây khiêu dâm trẻ em.

    • The authorities dismantled a major kiddy porn ring last month. (Chính quyền đã triệt phá một đường dây khiêu dâm trẻ em lớn vào tháng trước.)
  • "kiddy porn industry": ngành công nghiệp khiêu dâm trẻ em.

    • The kiddy porn industry thrives in the shadows of the internet. (Ngành công nghiệp khiêu dâm trẻ em phát triển mạnh trong bóng tối của internet.)
Biến thể từ gần giống
  • Child pornography (danh từ): thuật ngữ chính thức hơn, có nghĩa tương tự, được dùng trong văn bản pháp luật.

    • Child pornography is illegal and harmful to minors. (Nội dung khiêu dâm trẻ em bất hợp pháp gây hại cho trẻ vị thành niên.)
  • Child sexual abuse material (CSAM) (danh từ): thuật ngữ được ưa chuộng trong các bối cảnh chuyên môn để nhấn mạnh tính chất lạm dụng.

    • Law enforcement agencies use the term CSAM instead of kiddy porn. (Các cơ quan thực thi pháp luật sử dụng thuật ngữ CSAM thay vì kiddy porn.)
Từ đồng nghĩa
  • Child porn: dạng rút gọn của "child pornography", mang tính không chính thức.
  • Underage pornography: nội dung khiêu dâm dành cho người chưa đủ tuổi.
Các cụm từ liên quan
  • To distribute kiddy porn: phát tán nội dung khiêu dâm trẻ em.
    • He was convicted for distributing kiddy porn. (Anh ta bị kết tội phát tán nội dung khiêu dâm trẻ em.)
  • To possess kiddy porn: sở hữu nội dung khiêu dâm trẻ em.
    • Possessing kiddy porn is a criminal offense. (Sở hữu nội dung khiêu dâm trẻ em một hành vi phạm tội.)
Thành ngữ liên quan
  • Kiddy porn thường không được dùng trong các thành ngữ do tính chất nhạy cảm pháp của .

Từ gần giống