kidney begonia

kidney begonia

A gardener carefully waters a kidney begonia in a terracotta pot.

Định nghĩa

Danh từ: Cây thu hải đường thận, một loại cây thu hải đường thân rễ với mọng nước hình tròn, mặt dưới màu đỏ.

dụ sử dụng
  • (Cây thu hải đường thận cây trồng trong nhà phổ biến đẹp của .)
  • (Tôi đã mua một cây thu hải đường thận để đặt trên bàn làm việc.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate a kidney begonia": trồng cây thu hải đường thận.
    • It is easy to cultivate a kidney begonia in a humid environment. (Thật dễ dàng để trồng cây thu hải đường thận trong môi trường ẩm ướt.)
  • "kidney begonia propagation": nhân giống cây thu hải đường thận.
    • Kidney begonia propagation is often done through leaf cuttings. (Việc nhân giống cây thu hải đường thận thường được thực hiện qua giâm .)
Biến thể từ gần giống
  • Begonia (danh từ): cây thu hải đường (chi thực vật).
    • There are many species of begonia, including the kidney begonia. ( nhiều loài thu hải đường, bao gồm cả cây thu hải đường thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Rhizomatous begonia: cây thu hải đường thân rễ (mô tả chung cho các loại thu hải đường thân rễ).
  • Begonia erythrophylla: tên khoa học của cây thu hải đường thận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow out: phát triển ra ngoài (dùng cho cây).
    • The kidney begonia will grow out of its pot if not repotted. (Cây thu hải đường thận sẽ phát triển ra ngoài chậu nếu không được thay chậu.)
Thành ngữ liên quan
  • A green thumb: khả năng trồng cây tốt (không liên quan trực tiếp đến kidney begonia nhưng thường dùng khi nói về việc chăm sóc cây).
    • She has a green thumb and grows beautiful kidney begonias. ( ấy khả năng trồng cây tốt trồng được những cây thu hải đường thận đẹp.)