kidney disease

kidney disease

A doctor explains a diagram of kidney disease to a patient.

Định nghĩa

Danh từ: Bệnh thậnmột tình trạng bệnh ảnh hưởng đến thận, các cơ quan chức năng lọc máu loại bỏ chất thải khỏi cơ thể. "kidney disease" có thể bao gồm nhiều loại bệnh khác nhau như viêm thận, suy thận, hoặc sỏi thận.

dụ sử dụng
  • (Ông tôi được chẩn đoán mắc bệnh thận vào năm ngoái.)
  • (Bệnh thận mãn tính có thể dẫn đến suy thận nếu không được điều trị.)
  • (Chế độ ăn uống đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát bệnh thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kidney disease" thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa, kết hợp với các tính từ chỉ mức độ hoặc loại bệnh:
    • Acute kidney disease: bệnh thận cấp tính (xảy ra đột ngột).
    • End-stage kidney disease: bệnh thận giai đoạn cuối (khi thận gần như mất hoàn toàn chức năng).
  • "to have kidney disease": mắc bệnh thận.
    • She has had kidney disease for over a decade. ( ấy đã mắc bệnh thận hơn một thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Kidney failure (n): suy thậntình trạng thận ngừng hoạt động hoàn toàn.
    • Kidney failure requires dialysis or a transplant. (Suy thận cần phải chạy thận hoặc ghép thận.)
  • Kidney stone (n): sỏi thậnmột dạng bệnh thận cụ thể.
    • He was in pain because of a kidney stone. (Anh ấy đau đớn sỏi thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Renal disease: bệnh thận (thuật ngữ y khoa trang trọng hơn, "renal" có nghĩa liên quan đến thận).
  • Nephropathy: bệnh thận (thường dùng trong các ngữ cảnh chuyên ngành).
Các cụm từ liên quan
  • Chronic kidney disease (CKD): bệnh thận mãn tính.
    • CKD is a progressive condition that worsens over time. (Bệnh thận mãn tính tình trạng tiến triển xấu đi theo thời gian.)
  • Polycystic kidney disease: bệnh thận đa nang (di truyền).
    • Polycystic kidney disease causes cysts to form in the kidneys. (Bệnh thận đa nang gây ra các u nang trong thận.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "kidney disease", nhưng có thể dùng cụm từ mang tính cảnh báo: - "a ticking time bomb": một quả bom hẹn giờ (ẩn dụ cho bệnh thận không được phát hiện sớm). - Without regular check-ups, kidney disease can be a ticking time bomb. (Không kiểm tra định kỳ, bệnh thận có thể một quả bom hẹn giờ.)