kidney vetch

kidney vetch

Kidney vetch grows in a sunny meadow with red and yellow flowers.

Định nghĩa

Danh từ: Kidney vetch một loại cây thân thảo lâu năm, nguồn gốcchâu Âu châu Á. Loài cây này thường mọcđồng cỏ đồng ruộng, hoa màu đỏ hoặc vàng. Trong quá khứ, từng được sử dụng trong y học để điều trị các bệnh về thận.

dụ sử dụng
  • (Cây kidney vetch mọc rất nhiềucác đồng cỏ của dãy Alps.)
  • (Nông dân thường coi kidney vetch một loại cỏ dại phổ biến trong đồng cỏ chăn thả của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Việc sử dụng kidney vetch trong lịch sử để điều trị bệnh thận dựa trên y học dân gian.)
  • (Kidney vetch đôi khi được gọi là "ngón tay của quý " hình dạng của các chùm hoa của .)
Biến thể từ gần giống
  • Vetch (danh từ): một chi thực vật họ Đậu, bao gồm nhiều loài khác nhau, thường được dùng làm thức ăn gia súc.
  • Kidney (danh từ): quả thận, cơ quan trong cơ thể động vật.
Từ đồng nghĩa
  • Anthyllis vulneraria: tên khoa học của cây kidney vetch.
  • Lady's fingers: tên gọi dân gian khác của loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến "kidney vetch".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "kidney vetch".