kidskin
Định nghĩa
Danh từ: Da dê non – loại da mềm, mịn được lấy từ bộ da của dê con, thường được dùng để làm găng tay, giày dép hoặc các sản phẩm thời trang cao cấp.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã mua một đôi găng tay làm từ da dê non.)
- (Da dê non được đánh giá cao vì độ mềm mại và bền bỉ của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kidskin gloves": găng tay da dê non – cụm từ thường dùng để chỉ sự sang trọng hoặc tinh tế.
- He wore kidskin gloves to the formal dinner. (Anh ấy đeo găng tay da dê non trong bữa tối trang trọng.)
"kidskin leather": da thuộc từ dê non – thuật ngữ trong ngành da.
- The handbag is crafted from premium kidskin leather. (Chiếc túi xách được chế tác từ da dê non cao cấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Kid (n): dê con.
- The farmer raised a herd of kids. (Người nông dân nuôi một đàn dê con.)
- Kid leather (n): da dê nói chung (có thể bao gồm da dê non hoặc dê trưởng thành).
- Kid leather is often used for bookbinding. (Da dê thường được dùng để đóng sách.)
Từ đồng nghĩa
- Lambskin (n): da cừu non – tương tự về độ mềm mại nhưng từ cừu.
- Lambskin is softer than kidskin in some cases. (Da cừu non mềm hơn da dê non trong một số trường hợp.)
- Capeskin (n): da dê Cape – một loại da dê non từ Nam Phi, nổi tiếng với độ bền.
- Capeskin is a type of kidskin used for luxury gloves. (Da dê Cape là một loại da dê non dùng cho găng tay cao cấp.)
Các cụm từ liên quan
- "to be made of kidskin": được làm từ da dê non.
- The shoes were made of kidskin, making them very comfortable. (Đôi giày được làm từ da dê non, khiến chúng rất thoải mái.)
Thành ngữ liên quan
- "kid gloves": (nghĩa bóng) sự đối xử nhẹ nhàng, cẩn thận – bắt nguồn từ găng tay da dê non mỏng manh.
- The manager handled the sensitive employee with kid gloves. (Người quản lý đối xử với nhân viên nhạy cảm ấy một cách rất nhẹ nhàng.)