kieslowski

kieslowski

A film student studies the works of Kieslowski.

Định nghĩa
  • Danh từ riêng: Kieslowski họ của một đạo diễn phim người Ba Lan nổi tiếng, Krzysztof Kieślowski (1941–1996). Ông được biết đến nhiều nhất qua bộ phim gồm mười tác phẩm dựa trên Mười Điều Răn trong Kinh Thánh, tựa đề (Bộ Mười Điều).
dụ sử dụng
  • (Tôi đã xem một bộ phim của Kieslowski tối qua.)
  • (Tác phẩm của Kieslowski thường khám phá các câu hỏi về đạo đức hiện sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a Kieslowski film": một bộ phim mang phong cách của đạo diễn này, thường nội dung sâu sắc, triết sử dụng hình ảnh biểu tượng.

    • Her latest movie has a very Kieslowski feel to it. (Bộ phim mới nhất của ấy mang một cảm giác rất Kieslowski.)
  • "Kieslowski's influence": ảnh hưởng của ông đối với điện ảnh thế giới, đặc biệt trong thể loại phim nghệ thuật phim về đạo đức.

    • Many modern directors acknowledge Kieslowski's influence on their work. (Nhiều đạo diễn hiện đại thừa nhận ảnh hưởng của Kieslowski đối với tác phẩm của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Kieślowski (cách viết đầy đủ, dấu móc): phiên bản chính xác của tên ông trong tiếng Ba Lan.

    • Krzysztof Kieślowski is a Polish filmmaker. (Krzysztof Kieślowski một nhà làm phim người Ba Lan.)
  • Kieslowskian (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của Kieślowski.

    • The film's narrative structure is very Kieslowskian. (Cấu trúc tự sự của bộ phim rất Kieslowskian.)
Từ đồng nghĩa
  • Filmmaker: nhà làm phim (dùng để chỉ chung, nhưng không thay thế hoàn toàn Kieslowski tên riêng).
  • Auteur: đạo diễn phong cách nghệ thuật riêng biệt (thường dùng để ca ngợi ông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Kieslowski". Tuy nhiên, có thể dùng với động từ mô tả hành động xem hoặc nghiên cứu: - Watch Kieslowski: xem phim của Kieslowski. - I want to watch all of Kieslowski's films this month. (Tôi muốn xem tất cả phim của Kieslowski trong tháng này.)

  • Study Kieslowski: nghiên cứu tác phẩm của ông.
    • Film students often study Kieslowski to understand moral cinema. (Sinh viên điện ảnh thường nghiên cứu Kieslowski để hiểu về điện ảnh đạo đức.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "Kieslowski". Tuy nhiên, trong giới phê bình phim, có thể dùng cụm: - "A Kieslowski touch": một nét đặc trưng trong phong cách của ông, như việc sử dụng màu sắc hoặc âm nhạc để truyền tải cảm xúc. - The scene has a Kieslowski touch with its subtle lighting. (Cảnh quay một nét Kieslowski với ánh sáng tinh tế.)

Từ chứa "kieslowski"