kiesérite

Học thuật
Thân thiện
kiesérite

Un minéralogiste examine un échantillon de kiesérite au laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Kiezerit: Một khoáng vật, là muối sunfat ngậm nước của magiê (MgSO₄·H₂O), thường được tìm thấy trong các mỏ muối hoặc trầm tích biển khô cạn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La kiesérite est extraite pour la production de magnésium et d'engrais. (Kiezerit được khai thác để sản xuất magiê phân bón.)
    • On trouve des dépôts de kiesérite dans certaines régions arides. (Người ta tìm thấy các mỏ kiezerit ở một số vùng khô cằn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh công nghiệp: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực địa chất học, khai khoáng hóa công nghiệp.
    • La pureté de la kiesérite influence directement son utilisation industrielle. (Độ tinh khiết của kiezerit ảnh hưởng trực tiếp đến việc sử dụng công nghiệp của .)
Biến thể từ gần giống
  • Kieserite (danh từ tiếng Anh): Cách viết quốc tế phổ biến của cùng một khoáng vật.
  • Sulfate de magnésium monohydraté: Tên gọi hóa học đầy đủ.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp cho thuật ngữ khoa học chuyên ngành này. Có thể mô tảun minéral de sulfate de magnésium.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đâymột danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng đâymột thuật ngữ khoa học kỹ thuật.
kiesérite

Un minéralogiste examine un échantillon de kiesérite au laboratoire.

danh từ giống cái
  1. (khoáng vật học) kiezerit