kiesérite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Kiezerit: Một khoáng vật, là muối sunfat ngậm nước của magiê (MgSO₄·H₂O), thường được tìm thấy trong các mỏ muối hoặc trầm tích biển khô cạn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La kiesérite est extraite pour la production de magnésium et d'engrais. (Kiezerit được khai thác để sản xuất magiê và phân bón.)
- On trouve des dépôts de kiesérite dans certaines régions arides. (Người ta tìm thấy các mỏ kiezerit ở một số vùng khô cằn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh công nghiệp: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực địa chất học, khai khoáng và hóa công nghiệp.
- La pureté de la kiesérite influence directement son utilisation industrielle. (Độ tinh khiết của kiezerit ảnh hưởng trực tiếp đến việc sử dụng công nghiệp của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Kieserite (danh từ tiếng Anh): Cách viết quốc tế phổ biến của cùng một khoáng vật.
- Sulfate de magnésium monohydraté: Tên gọi hóa học đầy đủ.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp cho thuật ngữ khoa học chuyên ngành này. Có thể mô tả là un minéral de sulfate de magnésium.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì đây là một danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng vì đây là một thuật ngữ khoa học kỹ thuật.
danh từ giống cái
- (khoáng vật học) kiezerit