kigali

kigali

Kigali is a bustling city with many modern buildings and green hills.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Kigali: Tên thủ đô thành phố lớn nhất của Rwanda, nằmtrung tâm đất nước này.

dụ sử dụng
  • (Kigali nổi tiếng với sự sạch sẽ cơ sở hạ tầng hiện đại.)
  • (Nhiều tổ chức quốc tế trụ sở chính tại Kigali.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The hills of Kigali": cụm từ chỉ địa hình đồi núi đặc trưng của thành phố.
    • The hills of Kigali offer breathtaking views of the city. (Những ngọn đồi của Kigali mang đến tầm nhìn ngoạn mục ra thành phố.)
  • "Kigali Genocide Memorial": đài tưởng niệm nạn nhân của cuộc diệt chủng Rwanda.
    • Visiting the Kigali Genocide Memorial is a moving experience. (Tham quan Đài tưởng niệm Diệt chủng Kigali một trải nghiệm xúc động.)
Biến thể từ gần giống
  • Kigalian (tính từ/danh từ): thuộc về hoặc cư dân của Kigali.
    • The Kigalian culture is vibrant and diverse. (Văn hóa Kigali rất sôi động đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô của Rwanda: cách diễn đạt tương đương.
  • Trung tâm chính trị của Rwanda: nhấn mạnh vai trò của Kigali.
Các cụm từ liên quan
  • Kigali International Airport: sân bay quốc tế Kigali.
    • The Kigali International Airport connects Rwanda to major cities worldwide. (Sân bay Quốc tế Kigali kết nối Rwanda với các thành phố lớn trên thế giới.)
  • Kigali Convention Centre: trung tâm hội nghị Kigali.
    • The Kigali Convention Centre hosts many international conferences. (Trung tâm Hội nghị Kigali tổ chức nhiều hội nghị quốc tế.)
Thành ngữ liên quan
  • "Clean as Kigali": thành ngữ so sánh, chỉ sự sạch sẽ tột bậc.
    • Her house is as clean as Kigali. (Nhà ấy sạch như Kigali.)