kiggelaria africana

kiggelaria africana

A gardener prunes a kiggelaria africana in a botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: Kiggelaria africana một loài cây bụi lớn, nhiều nhánh, được trồng chủ yếu tán thường xanh của . Đây tên khoa học của một loài thực vật thuộc họ Achariaceae, nguồn gốc từ Nam Phi.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Kiggelaria africana is a large much-branched shrub grown primarily for its evergreen foliage. (Kiggelaria africana một loài cây bụi lớn, nhiều nhánh, được trồng chủ yếu tán thường xanh của .)
    • The Kiggelaria africana can reach up to 10 meters in height in its natural habitat. (Kiggelaria africana có thể cao tới 10 mét trong môi trường sống tự nhiên của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lĩnh vực thực vật học: thường được nghiên cứu về khả năng chịu hạn vai trò trong hệ sinh thái bản địa.
    • Researchers have found that Kiggelaria africana provides important habitat for local bird species. (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện rằng Kiggelaria africana cung cấp môi trường sống quan trọng cho các loài chim bản địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Kiggelaria (danh từ): chi thực vật bao gồm loài .
  • Africana (tính từ): thuộc về châu Phi, dùng trong tên khoa học để chỉ nguồn gốc địa .
Từ đồng nghĩa
  • Wild peach (tên thông thường): cây đào hoang dã (tên gọi phổ biến củaNam Phi).
  • Evergreen shrub (cây bụi thường xanh): mô tả đặc điểm của loài này.
Các cụm từ liên quan
  • Kiggelaria africana foliage: tán của cây Kiggelaria africana.
  • Kiggelaria africana habitat: môi trường sống của cây Kiggelaria africana.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Kiggelaria africana do đây tên khoa học chuyên ngành.