kikladhes

kikladhes

The ferry sails among the Kikladhes islands under a bright sun.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Quần đảo Cyclades: "kikladhes" tên gọi của một quần đảo gồm hơn 200 hòn đảo nằmphía nam biển Aegean, thuộc lãnh thổ Hy Lạp. Đây một địa danh lịch sử du lịch nổi tiếng.

dụ sử dụng
  • The kikladhes are known for their beautiful beaches and ancient ruins.
    (Quần đảo Cyclades nổi tiếng với những bãi biển đẹp tàn tích cổ đại.)

  • Many tourists visit the kikladhes every summer for vacation.
    (Nhiều khách du lịch ghé thăm quần đảo Cyclades mỗi mùa để nghỉ dưỡng.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "the kikladhes" thường được dùng với mạo từ "the" để chỉ toàn bộ quần đảo.

    • The kikladhes have a rich cultural heritage.
      (Quần đảo Cyclades một di sản văn hóa phong phú.)
  • Trong ngữ cảnh địa , "kikladhes" có thể được viết hoa hoặc viết thường tùy theo văn phong, nhưng thường được viết hoa như một danh từ riêng.

Biến thể từ gần giống
  • Cyclades (danh từ riêng): tên gọi phổ biến hơn trong tiếng Anh, đồng nghĩa với "kikladhes".

    • The Cyclades are a popular destination for sailing.
      (Quần đảo Cyclades điểm đến phổ biến cho du thuyền.)
  • Cycladic (tính từ): thuộc về quần đảo Cyclades.

    • Cycladic art is famous for its marble figurines.
      (Nghệ thuật Cyclades nổi tiếng với những tượng nhỏ bằng đá cẩm thạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Cyclades: tên gọi chính thức phổ biến hơn của quần đảo này trong tiếng Anh.
  • The Cycladic Islands: cụm từ mô tả đầy đủ hơn, mang nghĩa tương tự.
Các cụm từ liên quan
  • The islands of the kikladhes: các hòn đảo của quần đảo Cyclades.

    • The islands of the kikladhes include Mykonos and Santorini.
      (Các hòn đảo của quần đảo Cyclades bao gồm Mykonos Santorini.)
  • The kikladhes archipelago: quần đảo Cyclades (dùng để nhấn mạnh cấu trúc địa ).

    • The kikladhes archipelago is a volcanic region.
      (Quần đảo Cyclades một khu vực núi lửa.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "kikladhes" đây địa danh cụ thể.