kilimanjaro

kilimanjaro

Mount Kilimanjaro rises majestically above the African plains.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Kilimanjaro: Một ngọn núi lửa không hoạt động, đỉnh núi cao nhấtchâu Phi, tọa lạc tại phía đông bắc Tanzania, với độ cao 19.340 feet (khoảng 5.895 mét).
dụ sử dụng
  • (Kilimanjaro một điểm đến phổ biến cho những người leo núi từ khắp nơi trên thế giới.)
  • (Tuyết trên Kilimanjaro đang tan chảy do biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the roof of Africa": Một biệt danh phổ biến cho Kilimanjaro, nhấn mạnh vị thế đỉnh cao nhất châu lục.
    • Mount Kilimanjaro is often called the roof of Africa because of its towering height. (Núi Kilimanjaro thường được gọi là nóc nhà của châu Phi độ cao vượt trội của .)
Biến thể từ gần giống
  • Kilimanjaro (danh từ riêng, không biến thể): Tên gọi này không thay đổi, nhưng có thể được viết hoa hoặc không tùy ngữ cảnh, mặc dù viết hoa chuẩn mực.
  • Mount Kilimanjaro: Cách gọi đầy đủ hơn, thêm từ "Mount" (núi) để chỉ rõ đây một ngọn núi.
Từ đồng nghĩa
  • Núi Kilimanjaro (tên gọi tương đương trong tiếng Việt).
  • Đỉnh Kilimanjaro: Cách gọi khác, nhấn mạnh vào phần đỉnh núi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Climb Kilimanjaro: Leo lên Kilimanjaro (một cụm động từ phổ biến).
    • Many adventurers dream of climbing Kilimanjaro one day. (Nhiều nhà thám hiểm mơ ước một ngày nào đó leo lên Kilimanjaro.)
Thành ngữ liên quan
  • "conquer Kilimanjaro": Chinh phục Kilimanjaro, thường dùng để chỉ việc leo lên đến đỉnh thành công.
    • After years of training, she finally conquered Kilimanjaro. (Sau nhiều năm luyện tập, cuối cùng ấy đã chinh phục được Kilimanjaro.)