kill off

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Tiêu diệt hàng loạt, giết sạch: "kill off" có nghĩa giết chết hoặc loại bỏ một số lượng lớn sinh vật, người, hoặc thứ đó một cách chủ đích, thường để kết thúc sự tồn tại của chúng. - Loại bỏ hoàn toàn, xóa sổ: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "kill off" còn chỉ việc chấm dứt hoàn toàn một ý tưởng, phong tục, hoặc nhân vật trong một câu chuyện.

dụ sử dụng
  • (Căn bệnh đã giết sạch gần một nửa dân số.)
  • (Tác giả quyết định giết chết nhân vật chính trong chương cuối.)
  • (Công nghệ hiện đại đã xóa sổ nhiều nghề thủ công truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be killed off": bị tiêu diệt hoàn toàn.

    • The entire species was killed off by the volcanic eruption. (Toàn bộ loài đã bị tiêu diệt bởi vụ phun trào núi lửa.)
  • "to kill off competition": loại bỏ đối thủ cạnh tranh.

    • The company's aggressive pricing killed off all local competitors. (Chính sách giá quyết liệt của công ty đã loại bỏ tất cả đối thủ cạnh tranh địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Kill (động từ): giết chết (nói chung, không nhất thiết hàng loạt).
  • Kill-off (danh từ): hành động tiêu diệt hàng loạt (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Exterminate: tiêu diệt, diệt trừ (hoàn toàn).
  • Annihilate: hủy diệt hoàn toàn.
  • Eradicate: xóa sổ, loại bỏ triệt để.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wipe out: quét sạch, xóa sổ (tương tự "kill off" nhưng mạnh hơn).

    • The earthquake wiped out the entire village. (Trận động đất đã quét sạch toàn bộ ngôi làng.)
  • Finish off: kết liễu, làm cho xong (thường dùng cho một cá thể hoặc một việc).

    • He finished off the wounded animal with a single shot. (Anh ta kết liễu con vật bị thương bằng một phát súng.)
Thành ngữ liên quan
  • Kill off the goose that lays the golden eggs: giết lấy trứng vàng (hành động ngu ngốc phá hủy nguồn lợi lâu dài lợi ích trước mắt).
    • By overfishing, they are killing off the goose that lays the golden eggs. (Bằng cách đánh bắt quá mức, họ đang giết lấy trứng vàng.)