killing zone
A soldier cautiously moves through a killing zone marked by spent shell casings.
Định nghĩa
Danh từ: "killing zone" (khu vực tiêu diệt) chỉ một khu vực, thường là trong chiến trường, nơi đã xảy ra một trận chiến với nhiều người chết. Thuật ngữ này nhấn mạnh sự nguy hiểm chết người và mức độ thương vong cao trong khu vực đó.
Ví dụ sử dụng
- (Các binh sĩ được lệnh rút lui khỏi khu vực tiêu diệt sau cuộc phục kích.)
- (Khu vực đã trở thành một khu vực tiêu diệt sau cuộc pháo kích dữ dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "within the killing zone": ở trong khu vực tiêu diệt.
- Any movement within the killing zone would be met with immediate fire. (Bất kỳ chuyển động nào trong khu vực tiêu diệt sẽ bị đáp trả bằng hỏa lực ngay lập tức.)
- "to create a killing zone": tạo ra một khu vực tiêu diệt.
- The snipers set up positions to create a killing zone around the bridge. (Các tay súng bắn tỉa thiết lập vị trí để tạo ra một khu vực tiêu diệt xung quanh cây cầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Kill zone (danh từ): một biến thể phổ biến khác với nghĩa tương tự.
- The kill zone was marked by destroyed vehicles and bodies. (Khu vực tiêu diệt được đánh dấu bởi xe cộ bị phá hủy và xác chết.)
- Deadly zone (danh từ): khu vực chết chóc, thường dùng trong bối cảnh ít quân sự hơn.
- The contaminated area became a deadly zone for wildlife. (Khu vực bị ô nhiễm trở thành một khu vực chết chóc cho động vật hoang dã.)
Từ đồng nghĩa
- Battlefield: chiến trường, nơi diễn ra trận chiến (nhưng không nhấn mạnh mức độ chết chóc).
- Death trap: bẫy chết người, nơi cực kỳ nguy hiểm (thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ).
- Slaughterhouse: lò mổ, nơi có sự giết chóc hàng loạt (thường mang nghĩa tiêu cực, ví von).
Thành ngữ liên quan
- "no man's land": vùng đất không người, thường là khu vực nguy hiểm giữa hai chiến tuyến, có thể tương tự như "killing zone" trong bối cảnh chiến tranh.
- The soldiers were trapped in no man's land, which was effectively a killing zone. (Các binh sĩ bị mắc kẹt ở vùng đất không người, nơi thực chất là một khu vực tiêu diệt.)