kilobit
A computer screen displays a data transfer speed of 1000 kilobits per second.
Danh từ:
- Kilobit là một đơn vị đo lường thông tin trong lĩnh vực kỹ thuật số và viễn thông, tương đương với 1000 bit. Bit là đơn vị cơ bản nhất của thông tin, biểu diễn một giá trị nhị phân (0 hoặc 1). "Kilobit" thường được dùng để đo tốc độ truyền dữ liệu (ví dụ: kilobit trên giây, kbps) hoặc dung lượng bộ nhớ nhỏ.
- (Kích thước tệp tin là 500 kilobit.)
- (Tốc độ kết nối internet của tôi là 1000 kilobit mỗi giây.)
Kilobit trên giây (kbps): Đơn vị phổ biến để đo tốc độ truyền dữ liệu, đặc biệt trong kết nối mạng.
- Streaming video requires at least 2000 kilobits per second. (Phát video trực tuyến yêu cầu ít nhất 2000 kilobit mỗi giây.)
Phân biệt với kilobyte: Một kilobyte (KB) bằng 8 kilobit (vì 1 byte = 8 bit), nhưng trong thực tế, "kilobit" thường dùng cho tốc độ, còn "kilobyte" dùng cho dung lượng lưu trữ.
- Kilobyte (KB): Đơn vị đo dung lượng, bằng 1024 byte (trong hệ nhị phân) hoặc 1000 byte (trong hệ thập phân), thường bị nhầm lẫn với kilobit.
- Megabit (Mb): Đơn vị lớn hơn, bằng 1000 kilobit.
- Bit: Đơn vị cơ bản, viết tắt là "b".
- Kb (viết tắt): kilobit.
- The speed is 10 Kb/s. (Tốc độ là 10 Kb/s.)
- Kilobit per second (kbps): Tốc độ truyền dữ liệu tính bằng kilobit mỗi giây.
- A 56 kbps modem was common in the 1990s. (Modem 56 kbps phổ biến vào những năm 1990.)
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "kilobit" do đây là thuật ngữ kỹ thuật.)