kilocycle per second

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một nghìn chu kỳ mỗi giây: "kilocycle per second" một đơn vị đo tần số, tương đương với 1.000 chu kỳ (dao động) trong một giây. Đơn vị này thường được dùng trong kỹ thuật điện tử viễn thông, đặc biệt để đo tần số sóngtuyến hoặc tín hiệu âm thanh.
    • Lưu ý: Trong tiếng Anh hiện đại, "kilocycle per second" hầu như đã được thay thế bằng đơn vị "kilohertz" (kHz), với cùng giá trị (1 kilocycle per second = 1 kHz).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The radio station broadcasts at a frequency of 1,000 kilocycles per second. (Đài phát thanh phát sóngtần số 1.000 kilocycle mỗi giây.)
    • Early radio receivers could only pick up signals up to 500 kilocycles per second. (Các máy thu thanh đời đầu chỉ có thể bắt được tín hiệu lên tới 500 kilocycle mỗi giây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kilocycle per second" thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật hoặc lịch sử về radio, điện tử. Trong bối cảnh hiện đại, "kilohertz" (kHz) được dùng phổ biến hơn.
    • The AM band ranges from 530 to 1,700 kilocycles per second. (Dải sóng AM nằm trong khoảng từ 530 đến 1.700 kilocycle mỗi giây.)
Biến thể từ gần giống
  • Kilocycle (danh từ): dạng rút gọn của "kilocycle per second", mang cùng nghĩa.
    • The signal frequency is 1,000 kilocycles. (Tần số tín hiệu 1.000 kilocycle.)
  • Kilohertz (danh từ): đơn vị tương đương hiện đại, thay thế cho "kilocycle per second".
    • 1 kilohertz equals 1,000 hertz, or 1 kilocycle per second. (1 kilohertz bằng 1.000 hertz, hay 1 kilocycle mỗi giây.)
  • Megacycle per second (danh từ): đơn vị tương tự nhưngcấp triệu chu kỳ mỗi giây (tương đương megahertz).
Từ đồng nghĩa
  • Kilohertz (kHz): đơn vị đo tần số hiện đại, tương đương chính xác với "kilocycle per second".
    • The signal is measured in kilohertz, not kilocycles per second. (Tín hiệu được đo bằng kilohertz, không phải kilocycle mỗi giây.)
  • 1,000 cycles per second: cách diễn đạt trực tiếp bằng từ ngữ thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "kilocycle per second" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "kilocycle per second" do tính chất chuyên môn của từ này.