kilogram-meter

Định nghĩa

Danh từ: - Kilôgam-mét: một đơn vị đo công, bằng công thực hiện bởi một lực một kilôgam tác dụng qua một khoảng cách một mét. Đây một đơn vị trong hệ đo lường kỹ thuật, thường được sử dụng trong vật học để đo công hoặc năng lượng.

dụ sử dụng
  • (Động cơ tạo ra 50 kilôgam-mét công mỗi giây.)
  • (Một kilôgam-mét tương đương với 9,80665 jun.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kilogram-meter per second": Đơn vị đo công suất, biểu thị tốc độ thực hiện công.

    • The machine's power rating is 100 kilogram-meters per second. (Công suất của máy được đánh giá 100 kilôgam-mét mỗi giây.)
  • "kilogram-meter of torque": Trong kỹ thuật, "kilogram-meter" cũng có thể dùng để đo -men xoắn (torque), thường được gọi là "kilôgam-mét lực".

    • The torque required to tighten the bolt is 5 kilogram-meters. (-men xoắn cần để siết chặt bu-lông 5 kilôgam-mét.)
Biến thể từ gần giống
  • Kilogram-force meter (n): Một tên gọi khác của "kilogram-meter", nhấn mạnh lực tác dụng (kilôgam lực).
    • The unit kilogram-force meter is often used interchangeably with kilogram-meter. (Đơn vị kilôgam lực mét thường được dùng thay thế cho kilôgam-mét.)
Từ đồng nghĩa
  • Kilopond-meter (n): Một thuật ngữ , tương đương với "kilogram-meter" trong hệ đo lường kỹ thuật.
  • Meter-kilogram (n): Một cách viết đảo ngược, nhưng ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan "kilogram-meter" danh từ ghép kỹ thuật, không phải động từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan "kilogram-meter" thuật ngữ chuyên ngành, không phải từ ngữ thông dụng trong đời sống.