kilometers per hour

kilometers per hour

The car's speedometer shows a reading of 60 kilometers per hour.

Định nghĩa

Danh từ: - Tỉ lệ giữa quãng đường di chuyển (tính bằng kilômét) thời gian di chuyển (tính bằng giờ): "kilometers per hour" đơn vị đo tốc độ, biểu thị số kilômét một vật thể hoặc người di chuyển được trong một giờ. - dụ: Một chiếc xe chạy với tốc độ 60 kilometers per hour có nghĩa đi được 60 kilômét trong một giờ.

dụ sử dụng
  • (Chiếc xe đang chạy với tốc độ 100 kilômét trên giờ trên đường cao tốc.)
  • (Giới hạn tốc độkhu vực này 50 kilômét trên giờ.)
  • (Vận động viên chạy duy trì tốc độ trung bình 12 kilômét trên giờ trong suốt cuộc đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kilometers per hour" thường được viết tắt km/h hoặc kph trong các văn bản kỹ thuật hoặc biển báo giao thông.
    • dụ: Biển báo ghi "Max 80 km/h" có nghĩa tốc độ tối đa 80 kilômét trên giờ.
  • Trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật, thuật ngữ này có thể được dùng để so sánh tốc độ giữa các phương tiện hoặc vật thể.
    • dụ: Tốc độ gió đo được 40 kilometers per hour, tương đương với cấp 6 trên thang Beaufort.
Biến thể từ gần giống
  • Kilômét trên giờ (viết tắt: km/h): cách dịch trực tiếp "kilometers per hour" sang tiếng Việt, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Miles per hour (dặm trên giờ): Đơn vị đo tốc độ tương đương trong hệ đo lường Anh-Mỹ, 1 dặm trên giờ ≈ 1,609 kilômét trên giờ.
Từ đồng nghĩa
  • Tốc độ: Mặc dù không phải từ đồng nghĩa chính xác, "tốc độ" có thể thay thế trong một số ngữ cảnh khi đơn vị đo đã được hiểu .
    • dụ: Tốc độ của xe 60 km/h. (Thay vì nói "kilometers per hour", chỉ cần nói "km/h" đủ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Travel at (di chuyển với tốc độ): Thường đi kèm với "kilometers per hour" để chỉ vận tốc.
    • The train travels at 200 kilometers per hour. (Tàu hỏa di chuyển với tốc độ 200 kilômét trên giờ.)
  • Reach (đạt tới): Dùng để chỉ việc đạt được một tốc độ nhất định.
    • The aircraft reached 900 kilometers per hour during the flight. (Máy bay đạt tới 900 kilômét trên giờ trong suốt chuyến bay.)
Thành ngữ liên quan
  • At full speed (với tốc độ tối đa): Mặc dù không chứa "kilometers per hour", thành ngữ này thường được dùng để mô tả tốc độ cao.
    • The car was going at full speed, which was around 180 kilometers per hour. (Chiếc xe đang chạy với tốc độ tối đa, khoảng 180 kilômét trên giờ.)

Từ gần giống