kilometres per hour
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều: kilometres per hour) - Đơn vị đo tốc độ, biểu thị quãng đường di chuyển được (tính bằng kilomet) trong một đơn vị thời gian (một giờ). Đây là tỷ lệ giữa khoảng cách di chuyển (tính bằng kilomet) và thời gian di chuyển (tính bằng giờ). Thường được viết tắt là km/h hoặc kph.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc xe đang di chuyển với tốc độ 120 kilomet trên giờ trên đường cao tốc.)
- (Giới hạn tốc độ trong khu vực này là 50 kilomet trên giờ.)
- (Anh ấy chạy với tốc độ 10 kilomet trên giờ trong suốt cuộc đua marathon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "driving at X kilometres per hour": lái xe ở tốc độ X kilomet trên giờ.
- The driver was fined for driving at 150 kilometres per hour in a residential zone. (Người lái xe đã bị phạt vì lái xe ở tốc độ 150 kilomet trên giờ trong khu dân cư.)
- "wind speeds of X kilometres per hour": tốc độ gió X kilomet trên giờ.
- The storm brought wind speeds of up to 100 kilometres per hour. (Cơn bão mang đến tốc độ gió lên tới 100 kilomet trên giờ.)
- "per hour" trong cụm từ này không thể tách rời; nó là một phần cố định của đơn vị đo tốc độ.
Biến thể và từ gần giống
- Kilometre per hour (danh từ số ít): dạng số ít của .
- One kilometre per hour is a unit of speed. (Một kilomet trên giờ là một đơn vị tốc độ.)
- KPH (viết tắt): chữ viết tắt phổ biến của .
- The speedometer shows 80 KPH. (Đồng hồ tốc độ hiển thị 80 KPH.)
- km/h (viết tắt): ký hiệu khoa học phổ biến.
- The train travels at 300 km/h. (Tàu hỏa di chuyển với tốc độ 300 km/h.)
Từ đồng nghĩa
- Kilometres per hour: không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt ngoài cách dịch trực tiếp "kilomet trên giờ". Trong ngữ cảnh thông tục, đôi khi được gọi tắt là "cây một giờ" (dùng trong giao tiếp không chính thức).
- Xe chạy 80 cây một giờ. (Xe chạy 80 kilomet trên giờ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Speed up to X kilometres per hour: tăng tốc lên X kilomet trên giờ.
- The car sped up to 100 kilometres per hour in just a few seconds. (Chiếc xe tăng tốc lên 100 kilomet trên giờ chỉ trong vài giây.)
- Slow down to X kilometres per hour: giảm tốc xuống X kilomet trên giờ.
- You need to slow down to 40 kilometres per hour when approaching the school zone. (Bạn cần giảm tốc xuống 40 kilomet trên giờ khi đến gần khu vực trường học.)
Thành ngữ liên quan
- Flat out at X kilometres per hour: chạy hết tốc lực ở X kilomet trên giờ.
- He was driving flat out at 200 kilometres per hour on the racetrack. (Anh ấy đang chạy hết tốc lực ở 200 kilomet trên giờ trên đường đua.)