kilométrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cắm mốc kilomet: Hành động đặt các cột mốc hoặc biển báo để đánh dấu khoảng cách tính bằng kilomet dọc theo một tuyến đường.
    • Đo bằng kilomet: Hành động xác định hoặc tính toán chiều dài của một thứ đó theo đơn vị kilomet.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut kilométrer cette nouvelle autoroute. (Cần phải cắm mốc kilomet cho đường cao tốc mới này.)
    • La société a été chargée de kilométrer le parcours du marathon. (Công ty được giao nhiệm vụ cắm mốc kilomet cho lộ trình chạy marathon.)
    • Pour établir le devis, nous devons kilométrer l'ensemble du tracé. (Để lập báo giá, chúng tôi phải đo bằng kilomet toàn bộ tuyến đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Route kilométrée": Con đường đã được cắm mốc kilomet.
    • Sur une route nationale bien kilométrée, il est facile de se repérer. (Trên một quốc lộ được cắm mốc kilomet rõ ràng, rất dễ định vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Kilométrage (danh từ giống đực): Số kilomet (đã đi được, hoặc tổng chiều dài).
    • Le kilométrage de la voiture est bas. (Số kilomet đã đi của chiếc xe thấp.)
  • Kilométrique (tính từ): Thuộc về kilomet, tính bằng kilomet.
    • une borne kilométrique (một cột mốc kilomet)
Từ đồng nghĩa
  • Baliser (đánh dấu, cắm tiêu): Có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự, nhưng rộng hơn (không nhất thiết chỉ đo khoảng cách).
  • Jalonner (cắm mốc, đánh dấu): Nhấn mạnh việc đặt các điểm mốc dọc theo một lộ trình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. cắm móc kilomet
    • Kilométrer une route
      cắm mốc kilomet trên một con đường
  2. đo bằng kilomet