kilovolt-ampere

kilovolt-ampere

A technician checks the kilovolt-ampere rating on a transformer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kilovolt-ampere một đơn vị đo công suất điện, tương đương với 1000 volt-ampere. Đơn vị này thường được sử dụng để đo công suất biểu kiến trong các hệ thống điện xoay chiều, đặc biệt trong máy biến áp, máy phát điện các thiết bị điện công nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The transformer has a rating of 500 kilovolt-amperes. (Máy biến áp này định mức 500 kilovolt-ampere.)
    • The generator supplies 1000 kilovolt-amperes of power to the factory. (Máy phát điện cung cấp 1000 kilovolt-ampere công suất cho nhà máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rated in kilovolt-amperes": được định mức bằng kilovolt-ampere, thường dùng để chỉ khả năng chịu tải của thiết bị.

    • The UPS system is rated in kilovolt-amperes to indicate its maximum load capacity. (Hệ thống UPS được định mức bằng kilovolt-ampere để chỉ khả năng chịu tải tối đa của .)
  • "Kilovolt-ampere reactive (kVAr)": kilovolt-ampere phản kháng, dùng để đo công suất phản kháng trong mạch điện xoay chiều.

    • Power factor correction capacitors are measured in kilovolt-amperes reactive. (Các tụ công suất được đo bằng kilovolt-ampere phản kháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Kilovolt-ampere-hour (kVAh) (n): đơn vị đo năng lượng điện, bằng kilovolt-ampere nhân với thời gian (giờ).

    • The energy meter records consumption in kilovolt-ampere-hours for industrial billing. (Đồng hồ đo năng lượng ghi lại mức tiêu thụ bằng kilovolt-ampere-giờ để tính hóa đơn công nghiệp.)
  • Megavolt-ampere (MVA) (n): đơn vị đo công suất điện lớn hơn, bằng 1.000.000 volt-ampere.

    • Large power plants are often rated in megavolt-amperes. (Các nhà máy điện lớn thường được định mức bằng megavolt-ampere.)
Từ đồng nghĩa
  • kVA (viết tắt): cách viết tắt phổ biến của kilovolt-ampere.
    • The equipment requires a 50 kVA generator. (Thiết bị này cần một máy phát 50 kVA.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "kilovolt-ampere".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "kilovolt-ampere".