kilowatt hour

kilowatt hour

A household's monthly electricity bill shows a usage of 500 kilowatt hours.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kilowatt giờ (kWh): "kilowatt hour" một đơn vị đo năng lượng, tương đương với công thực hiện bởi một thiết bị công suất 1000 watt hoạt động trong một giờ. Đây đơn vị phổ biến để đo lượng điện năng tiêu thụ trong gia đình công nghiệp.
dụ sử dụng
  • (Hóa đơn tiền điện của tôi cho thấy tôi đã sử dụng 350 kilowatt giờ trong tháng trước.)
  • (Một bóng đèn 100 watt thắp sáng trong 10 giờ tiêu thụ 1 kilowatt giờ năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kilowatt hour meter": đồng hồ đo kilowatt giờ (thường gọi là công điện).

    • The technician installed a new kilowatt hour meter in our building. (Kỹ thuật viên đã lắp một đồng hồ đo kilowatt giờ mới trong tòa nhà của chúng tôi.)
  • "price per kilowatt hour": giá mỗi kilowatt giờ.

    • The price per kilowatt hour in this region is very competitive. (Giá mỗi kilowatt giờkhu vực này rất cạnh tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Kilowatt (kW): đơn vị đo công suất, bằng 1000 watt.

    • This electric motor has a power output of 5 kilowatts. (Động cơ điện này công suất đầu ra 5 kilowatt.)
  • Watt-hour (Wh): đơn vị đo năng lượng nhỏ hơn, bằng 1 watt hoạt động trong 1 giờ.

    • A small battery might store only 10 watt-hours of energy. (Một cục pin nhỏ có thể chỉ lưu trữ 10 watt-giờ năng lượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị điện năng: "kilowatt hour" đơn vị tiêu chuẩn để đo điện năng tiêu thụ, không từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Việt, nhưng thường được gọi tắt "kWh" hoặc "số điện" (trong ngữ cảnh hàng ngày, 1 số điện = 1 kWh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "kilowatt hour" đây thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "kilowatt hour".