kimberlite
Danh từ: Một loại đá hiếm thuộc nhóm peridotit, thường chứa kim cương; được tìm thấy ở Nam Phi và Siberia.
- (Các thợ mỏ đã phát hiện một mỏ kimberlite lớn trong khu vực.)
- (Các ống kimberlite là nguồn chính của kim cương tự nhiên.)
"Kimberlite pipe": Ống kimberlite, một cấu trúc địa chất hình phễu do sự phun trào của magma kimberlite tạo thành, nơi thường chứa kim cương.
- Geologists study kimberlite pipes to locate diamond deposits. (Các nhà địa chất nghiên cứu ống kimberlite để xác định vị trí các mỏ kim cương.)
"Kimberlite magma": Magma kimberlite, dạng nóng chảy của đá kimberlite, có nguồn gốc từ sâu trong lòng Trái Đất.
- Kimberlite magma rises rapidly from the mantle, carrying diamonds to the surface. (Magma kimberlite dâng lên nhanh chóng từ lớp phủ, mang kim cương lên bề mặt.)
Kimberlitic (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến kimberlite.
- The kimberlitic rocks in this area are rich in minerals. (Các loại đá kimberlitic trong khu vực này rất giàu khoáng sản.)
Peridotit (danh từ): Một loại đá mácma chứa nhiều olivin, là loại đá mẹ của kimberlite.
- Peridotit is the main component of the Earth's mantle. (Peridotit là thành phần chính của lớp phủ Trái Đất.)
- Đá mẹ kim cương: Một cách gọi khác của kimberlite vì nó là nguồn chứa kim cương.
- Kimberlite is often called the diamond mother rock. (Kimberlite thường được gọi là đá mẹ kim cương.)
Kimberlite exploration: Thăm dò kimberlite, quá trình tìm kiếm các mỏ kimberlite.
- Kimberlite exploration requires advanced geological techniques. (Thăm dò kimberlite đòi hỏi các kỹ thuật địa chất tiên tiến.)
Kimberlite mining: Khai thác kimberlite.
- Kimberlite mining is a complex and expensive process. (Khai thác kimberlite là một quá trình phức tạp và tốn kém.)
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến từ "kimberlite" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.)