kindergarten
/'kində,gɑ:tn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lớp mẫu giáo, vườn trẻ: Một cơ sở giáo dục dành cho trẻ em, thường trong độ tuổi từ 4 đến 6, trước khi vào lớp một. Đây là nơi trẻ em bắt đầu làm quen với môi trường học tập có tổ chức thông qua các hoạt động vui chơi, ca hát và các hoạt động thực hành đơn giản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My daughter will start kindergarten next September. (Con gái tôi sẽ bắt đầu đi học mẫu giáo vào tháng Chín tới.)
- The kindergarten has a beautiful playground. (Vườn trẻ có một sân chơi rất đẹp.)
- She is a kindergarten teacher. (Cô ấy là một giáo viên mẫu giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Kindergarten readiness": sự sẵn sàng/sự chuẩn bị để vào mẫu giáo, thường đề cập đến các kỹ năng xã hội, cảm xúc và nhận thức cơ bản mà trẻ cần có.
- The program focuses on developing kindergarten readiness in young children. (Chương trình tập trung vào việc phát triển sự sẵn sàng vào mẫu giáo cho trẻ nhỏ.)
"Kindergarten graduation": lễ tốt nghiệp mẫu giáo, một buổi lễ nhỏ đánh dấu việc kết thúc cấp học mẫu giáo.
- We attended our son's kindergarten graduation ceremony. (Chúng tôi đã tham dự lễ tốt nghiệp mẫu giáo của con trai.)
Biến thể và từ gần giống
Kindergartener (n): học sinh mẫu giáo.
- The kindergartener showed me her drawing. (Học sinh mẫu giáo đã cho tôi xem bức vẽ của em ấy.)
Preschool (n): trường mầm non (có thể bao gồm độ tuổi rộng hơn, thường từ 3-5 tuổi). "Kindergarten" thường là năm cuối của "preschool".
- Many children attend preschool before kindergarten. (Nhiều trẻ em đi học mầm non trước khi vào mẫu giáo.)
Từ đồng nghĩa
- Nursery school: trường mẫu giáo, nhà trẻ (thường dành cho trẻ nhỏ hơn).
- Pre-primary school: trường tiền tiểu học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "kindergarten" một cách hình tượng)
danh từ
- lớp mẫu giáo, vườn trẻ