kindergartner

kindergartner

A kindergartner draws a picture of a sunny day.

Định nghĩa

Danh từ: Một đứa trẻ đang theo học tại trường mẫu giáo hoặc nhà trẻ.

dụ sử dụng
  • (Đứa trẻ mẫu giáo đang vẽ một bức tranh về cầu vồng.)
  • (Mỗi đứa trẻ mẫu giáo đều học đếm từ một đến mười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • To act like a kindergartner: cư xử như một đứa trẻ mẫu giáo (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành vi trẻ con, thiếu trưởng thành).
    • Stop acting like a kindergartner and take responsibility. (Đừng cư xử như một đứa trẻ mẫu giáo nữa hãy chịu trách nhiệm đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Kindergarten (danh từ): trường mẫu giáo, lớp mẫu giáo.
    • She teaches at a local kindergarten. ( ấy dạy tại một trường mẫu giáo địa phương.)
  • Kindergartener (danh từ, biến thể chính tả): cũng có nghĩa trẻ em mẫu giáo (cách viết thay thế của "kindergartner").
Từ đồng nghĩa
  • Preschooler: trẻ em tuổi mẫu giáo (tương tự, nhưng thường nhấn mạnh độ tuổi trước khi vào lớp một).
    • The preschooler enjoyed playing with blocks. (Đứa trẻ mẫu giáo thích chơi với các khối xếp hình.)
  • Toddler: trẻ mới biết đi (thường nhỏ hơn, từ 1-3 tuổi, không nhất thiết đi học).
    • The toddler took his first steps. (Đứa trẻ mới biết đi đã bước những bước đầu tiên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "kindergartner". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to be in" hoặc "to attend": - To be in kindergarten: đang học mẫu giáo. - My son is in kindergarten this year. (Con trai tôi đang học mẫu giáo năm nay.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "kindergartner". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ mang tính ẩn dụ: - Kindergarten mentality: tâm lý trẻ con, suy nghĩ non nớt. - He still has a kindergarten mentality when it comes to sharing. (Anh ấy vẫn tâm lý trẻ con khi nói đến việc chia sẻ.)