kindheartedness

kindheartedness

A kindheartedness shines through when she helps a lost child find their parent.

Định nghĩa

Danh từ:
- Lòng tốt, sự tử tế xuất phát từ trái tim nhân hậu: "Kindheartedness" chỉ phẩm chất của một người trái tim nhân hậu, luôn sẵn lòng giúp đỡ người khác thể hiện sự đồng cảm sâu sắc.

dụ sử dụng
  • (Lòng tốt của ấy khiến trở thành một nhân vật được yêu mến trong cộng đồng.)
  • (Lòng tốt của giáo viên thể hiện qua cách đối xử với từng học sinh bằng sự kiên nhẫn quan tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an act of kindheartedness": một hành động tử tế xuất phát từ trái tim.

    • Donating to charity was an act of kindheartedness. (Quyên góp cho từ thiện một hành động tử tế xuất phát từ trái tim.)
  • "to show kindheartedness towards someone": thể hiện lòng tốt với ai đó.

    • He always shows kindheartedness towards strangers in need. (Anh ấy luôn thể hiện lòng tốt với những người lạ gặp khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Kindhearted (tính từ): tốt bụng, nhân hậu.
    • She is a kindhearted person. ( ấy một người tốt bụng.)
  • Kindness (danh từ): sự tử tế, lòng tốt (nói chung).
    • His kindness was appreciated by everyone. (Lòng tốt của anh ấy được mọi người trân trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Compassion: lòng trắc ẩn, sự đồng cảm.
  • Benevolence: lòng nhân từ, thiện chí.
  • Generosity: sự hào phóng, rộng lượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "kindheartedness", nhưng có thể kết hợp với động từ "show" (thể hiện) hoặc "demonstrate" (chứng minh) như trong các dụ trên.
Thành ngữ liên quan
  • "a heart of gold": trái tim vàng, chỉ người rất tốt bụng hào phóng.
    • Despite his tough appearance, he has a heart of gold. ( vẻ ngoài cứng rắn, anh ấy một trái tim vàng.)
  • "kindness begets kindness": lòng tốt sinh ra lòng tốt.
    • Remember that kindness begets kindness, so always be kind. (Hãy nhớ rằng lòng tốt sinh ra lòng tốt, vậy hãy luôn tử tế.)

Từ chứa "kindheartedness"