kindled
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được đốt cháy, bùng lên: "kindled" mô tả trạng thái của một vật đã được đốt cháy hoặc bắt lửa, thường dùng cho lửa hoặc than hồng.
- Được khơi dậy, kích thích: Nghĩa bóng, "kindled" chỉ cảm xúc, sự quan tâm hoặc niềm đam mê đã được khơi dậy mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The kindled fire crackled warmly in the hearth. (Ngọn lửa được đốt cháy kêu lách tách ấm áp trong lò sưởi.)
- Her kindled curiosity led her to explore the ancient ruins. (Sự tò mò được khơi dậy đã dẫn cô ấy khám phá những tàn tích cổ xưa.)
- The ignited paper was a kindled flame that spread quickly. (Tờ giấy bị đốt cháy là một ngọn lửa bùng lên lan nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kindled spirit": tinh thần được thổi bùng, nhiệt huyết trỗi dậy.
- The team's kindled spirit helped them win the championship. (Tinh thần được thổi bùng của đội đã giúp họ giành chức vô địch.)
"kindled hope": hy vọng được thắp lên.
- The kindled hope in the villagers' eyes moved him deeply. (Hy vọng được thắp lên trong mắt dân làng đã làm anh ấy xúc động sâu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Kindle (động từ): đốt cháy, khơi dậy.
- She used a match to kindle the campfire. (Cô ấy dùng que diêm để đốt lửa trại.)
- Kindling (danh từ): củi nhóm lửa, vật liệu để bắt lửa.
- They gathered dry leaves as kindling for the fire. (Họ nhặt lá khô làm củi nhóm lửa.)
Từ đồng nghĩa
- Ignited: được đốt cháy, bắt lửa.
- Aflame: đang cháy, rực lửa (thường dùng cho cảm xúc).
- Stirred: được khuấy động, khơi dậy (cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Kindle up: đốt lửa, làm bùng lên.
- He kindled up the fireplace before the guests arrived. (Anh ấy đốt lửa lò sưởi trước khi khách đến.)
Thành ngữ liên quan
- Kindle a fire: nhóm lửa, khơi dậy một điều gì đó (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).
- The speaker's words kindled a fire of rebellion in the crowd. (Lời nói của diễn giả đã khơi dậy ngọn lửa nổi loạn trong đám đông.)