kinesiology

kinesiology

A student studies a kinesiology chart of the human muscular system.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoa học về vận động cơ thể: "kinesiology" một ngành của sinh lý học nghiên cứu về học giải phẫu liên quan đến chuyển động của con người. phân tích cách các , xương, khớp hệ thần kinh phối hợp để tạo ra chuyển động, cũng như tác động của vận động đến sức khỏe hiệu suất thể chất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Kinesiology helps physical therapists design better rehabilitation programs. (Kinesiology giúp các nhà trị liệu vật thiết kế các chương trình phục hồi chức năng tốt hơn.)
    • Studying kinesiology is essential for athletes to improve their performance and prevent injuries. (Nghiên cứu kinesiology cần thiết cho các vận động viên để cải thiện hiệu suất ngăn ngừa chấn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Applied kinesiology": kinesiology ứng dụng, một phương pháp chẩn đoán điều trị dựa trên kiểm tra sức mạnh bắp.

    • Many chiropractors use applied kinesiology to assess muscle function and identify health issues. (Nhiều bác sĩ nắn khớp xương sử dụng kinesiology ứng dụng để đánh giá chức năng xác định các vấn đề sức khỏe.)
  • "Biomechanics in kinesiology": sinh học trong kinesiology, nghiên cứu lực chuyển động trong cơ thể.

    • Biomechanics in kinesiology helps explain how running form affects speed and injury risk. ( sinh học trong kinesiology giúp giải thích cách dáng chạy ảnh hưởng đến tốc độ nguy chấn thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Kinesiological (tính từ): thuộc về kinesiology.

    • The kinesiological analysis showed improved joint mobility after the exercise. (Phân tích kinesiological cho thấy khả năng vận động khớp được cải thiện sau bài tập.)
  • Kinesiologist (danh từ): chuyên gia về kinesiology.

    • A kinesiologist can create personalized workout plans based on individual movement patterns. (Một chuyên gia kinesiology có thể tạo ra các kế hoạch tập luyện cá nhân hóa dựa trên các mô hình vận động riêng.)
Từ đồng nghĩa
  • Movement science: khoa học vận động (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả kinesiology).

    • The university offers a degree in movement science, which covers kinesiology and related fields. (Trường đại học cung cấp bằng về khoa học vận động, bao gồm kinesiology các lĩnh vực liên quan.)
  • Human kinetics: động học con người (tương tự kinesiology, thường dùng trong thể thao).

    • Human kinetics focuses on the mechanical aspects of body movement during sports. (Động học con người tập trung vào các khía cạnh học của chuyển động cơ thể trong thể thao.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "kinesiology")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "kinesiology")

Từ gần giống