kinesthesia
A dancer practices her routine with her eyes closed, focusing on her kinesthesia.
Định nghĩa
Danh từ: - Cảm giác vận động: "kinesthesia" là khả năng cảm nhận chuyển động của các chi và toàn bộ cơ thể, bao gồm nhận thức về vị trí cơ thể, sự chuyển động và sự căng cơ.
Ví dụ sử dụng
- (Các vũ công phụ thuộc nhiều vào cảm giác vận động để thực hiện các chuyển động chính xác.)
- (Sau chấn thương, cảm giác vận động của anh ấy bị suy giảm, khiến việc đi lại trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kinesthesia in rehabilitation": cảm giác vận động trong phục hồi chức năng, thường được rèn luyện để cải thiện khả năng kiểm soát cơ thể sau chấn thương.
- Physical therapy often includes exercises to enhance kinesthesia. (Vật lý trị liệu thường bao gồm các bài tập để tăng cường cảm giác vận động.)
Biến thể và từ gần giống
- Kinesthetic (adj): thuộc về cảm giác vận động.
- Kinesthetic learners prefer hands-on activities. (Người học theo kiểu vận động thích các hoạt động thực hành.)
- Kinesthetically (adv): một cách liên quan đến cảm giác vận động.
- She kinesthetically felt the rhythm of the music. (Cô ấy cảm nhận nhịp điệu âm nhạc một cách vận động.)
Từ đồng nghĩa
- Proprioception: nhận thức về vị trí cơ thể trong không gian, gần nghĩa với "kinesthesia" nhưng tập trung vào vị trí tĩnh hơn là chuyển động.
- Muscle sense: cảm giác cơ bắp, thường dùng trong ngữ cảnh thông thường.
Các cụm từ liên quan
- Kinesthetic awareness: nhận thức vận động, khả năng cảm nhận chuyển động của cơ thể.
- Athletes train to improve their kinesthetic awareness. (Các vận động viên luyện tập để cải thiện nhận thức vận động của họ.)
Thành ngữ liên quan
- Body in motion: cơ thể trong chuyển động, một cách diễn đạt liên quan đến cảm giác vận động.
- To understand kinesthesia, think of a body in motion. (Để hiểu về cảm giác vận động, hãy nghĩ đến một cơ thể trong chuyển động.)