kinesthesis
Định nghĩa
Danh từ: Khả năng cảm nhận vị trí và chuyển động của các bộ phận cơ thể (như tay, chân) mà không cần nhìn. Đây là một giác quan giúp chúng ta biết cơ thể đang ở tư thế nào và đang di chuyển ra sao, dựa trên các tín hiệu từ cơ, gân và khớp.
Ví dụ sử dụng
- (Các vận động viên phụ thuộc nhiều vào khả năng cảm nhận chuyển động của cơ thể để thực hiện các chuyển động phức tạp mà không cần nhìn vào tay chân.)
- (Sau chấn thương, anh ấy mất một phần khả năng cảm nhận chuyển động ở cánh tay trái, khiến việc phối hợp các chuyển động trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kinesthesis" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, y học, tâm lý học và thể thao để mô tả một phần của hệ thống cảm giác vận động.
- Phân biệt với "proprioception": Mặc dù thường được dùng thay thế cho nhau, "kinesthesis" nhấn mạnh vào , trong khi "proprioception" rộng hơn, bao gồm cả cảm nhận vị trí tĩnh.
Biến thể và từ gần giống
- Kinesthetic (tính từ): Liên quan đến cảm nhận chuyển động của cơ thể.
- Kinesthetic learning involves using body movements to understand information. (Học tập dựa trên vận động cơ thể liên quan đến việc sử dụng các chuyển động của cơ thể để hiểu thông tin.)
- Kinesthesia (danh từ): Một biến thể chính tả phổ biến của "kinesthesis".
Từ đồng nghĩa
- Proprioception: Cảm nhận vị trí và chuyển động của cơ thể (thường dùng trong y học và sinh học).
- Muscle sense: Cảm giác cơ bắp (cách gọi thông thường hơn).
- Body awareness: Nhận thức về cơ thể.
Các cụm từ liên quan
- "Sense of kinesthesis": Khả năng cảm nhận chuyển động của cơ thể.
- Dancers have a highly developed sense of kinesthesis. (Các vũ công có khả năng cảm nhận chuyển động của cơ thể rất phát triển.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho từ "kinesthesis".