kinesthetic

kinesthetic

A child learns kinesthetic skills by climbing a jungle gym.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến cảm giác vận động: "kinesthetic" mô tả những liên quan đến khả năng nhận thức cảm nhận vị trí, chuyển động của các bộ phận cơ thể không cần nhìn. Đây một khái niệm trong tâm lý học giáo dục, thường dùng để chỉ phong cách học tập dựa trên vận động cơ thể.
dụ sử dụng
  • ( ấy cảm giác vận động mạnh mẽ, cho phép ấy nhảy múa duyên dáng không cần nhìn vào chân mình.)
  • (Người học theo phong cách vận động thường hưởng lợi từ các hoạt động thực hành hơn bài giảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kinesthetic intelligence": trí thông minh vận động, một trong những loại trí thông minh theo thuyết đa trí thông minh của Howard Gardner.

    • Athletes and dancers typically have high kinesthetic intelligence. (Các vận động viên công thường trí thông minh vận động cao.)
  • "kinesthetic learning": học tập thông qua vận động, một phương pháp học tập dựa trên việc sử dụng cơ thể các giác quan.

    • Kinesthetic learning involves activities like building models or role-playing. (Học tập vận động bao gồm các hoạt động như xây dựng mô hình hoặc đóng vai.)
Biến thể từ gần giống
  • Kinesthesia (Danh từ): cảm giác vận động, khả năng cảm nhận chuyển động vị trí của cơ thể.

    • Kinesthesia helps us maintain balance while walking. (Cảm giác vận động giúp chúng ta giữ thăng bằng khi đi bộ.)
  • Kinesthetic (Tính từ): dạng chính tả thay thế của "kinesthetic" (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).

Từ đồng nghĩa
  • Motor: (thuộc) vận động, liên quan đến chuyển động cơ thể.
    • Motor skills are essential for kinesthetic activities. (Kỹ năng vận động cần thiết cho các hoạt động cảm giác vận động.)
  • Proprioceptive: thuộc về cảm giác bản thể, liên quan đến nhận thức vị trí cơ thể (thường dùng trong sinh lý học).
    • Proprioceptive feedback is part of the kinesthetic system. (Phản hồi cảm giác bản thể một phần của hệ thống cảm giác vận động.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "kinesthetic".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "kinesthetic".