kinesthetically
He learns the shape of the letter by tracing it kinesthetically with his finger.
Định nghĩa
Trạng từ:
- Theo cách vận động cơ thể, thông qua cảm giác vận động: "kinesthetically" mô tả một hành động hoặc nhận thức được thực hiện dựa trên cảm giác về chuyển động, vị trí và lực của cơ thể, thường liên quan đến xúc giác và cơ bắp.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy có thể nhận biết hình dạng thông qua cảm giác vận động cơ thể.)
- (Vũ công học biên đạo thông qua cảm giác vận động bằng cách cảm nhận các chuyển động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to learn kinesthetically": học thông qua vận động cơ thể, thường dùng trong phương pháp giáo dục cho người học bằng tay chân.
- Many students learn kinesthetically, so they need hands-on activities. (Nhiều học sinh học thông qua vận động cơ thể, vì vậy chúng cần các hoạt động thực hành.)
"to understand kinesthetically": hiểu bằng cách cảm nhận chuyển động, không phải qua lý thuyết.
- She understood the dance routine kinesthetically after practicing. (Cô ấy hiểu bài nhảy thông qua cảm giác vận động sau khi luyện tập.)
Biến thể và từ gần giống
- Kinesthetic (tính từ): thuộc về cảm giác vận động.
- Kinesthetic learning is effective for many children. (Học tập thông qua vận động cơ thể hiệu quả cho nhiều trẻ em.)
- Kinesthesia (danh từ): cảm giác vận động cơ thể.
- Kinesthesia helps us know where our limbs are without looking. (Cảm giác vận động cơ thể giúp chúng ta biết vị trí của tay chân mà không cần nhìn.)
Từ đồng nghĩa
- Thông qua vận động: không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể diễn đạt bằng cụm "bằng cách cảm nhận chuyển động" hoặc "thông qua xúc giác vận động".
- Bằng cơ thể: (về mặt vật lý) nhưng không chính xác bằng "kinesthetically".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "kinesthetically", nhưng có thể kết hợp với động từ như "learn kinesthetically" hoặc "perceive kinesthetically".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa "kinesthetically", nhưng cụm "by feel" (bằng cảm giác) có thể tương tự.
- He learned to dance by feel, kinesthetically. (Anh ấy học nhảy bằng cảm giác, thông qua vận động cơ thể.)