kinetic theory
Danh từ: Thuyết động học phân tử (trong vật lý) – Một lý thuyết khoa học cho rằng các chất khí được cấu tạo từ những hạt nhỏ (phân tử hoặc nguyên tử) chuyển động hỗn loạn, không ngừng. "kinetic theory" giải thích các tính chất vĩ mô của chất khí (như áp suất, nhiệt độ) dựa trên chuyển động vi mô của các hạt này.
- (Thuyết động học phân tử giải thích tại sao áp suất chất khí tăng khi nhiệt độ tăng.)
- (Theo thuyết động học phân tử, các hạt khí luôn chuyển động hỗn loạn không ngừng.)
- (Học sinh học thuyết động học phân tử để hiểu hành vi của chất khí trong lớp vật lý.)
- "kinetic theory of gases": Cụm từ đầy đủ, thường dùng trong sách giáo khoa vật lý để chỉ lý thuyết cụ thể về chất khí.
- The kinetic theory of gases assumes that collisions between particles are perfectly elastic. (Thuyết động học phân tử chất khí giả định rằng va chạm giữa các hạt là hoàn toàn đàn hồi.)
- "kinetic theory of matter": Mở rộng ra cho mọi trạng thái rắn, lỏng, khí (dù ít phổ biến hơn).
- The kinetic theory of matter states that all particles are in constant motion, even in solids. (Thuyết động học phân tử vật chất khẳng định rằng mọi hạt đều chuyển động không ngừng, ngay cả trong chất rắn.)
- Kinetic (tính từ): thuộc về chuyển động.
- Kinetic energy is the energy of motion. (Động năng là năng lượng của chuyển động.)
- Theory (danh từ): lý thuyết.
- This theory has been confirmed by many experiments. (Lý thuyết này đã được xác nhận bởi nhiều thí nghiệm.)
- Kinetic-molecular theory: Từ đồng nghĩa chính xác hơn, nhấn mạnh cả phân tử và chuyển động.
- The kinetic-molecular theory is fundamental to thermodynamics. (Thuyết động học phân tử là nền tảng của nhiệt động lực học.)
- Molecular theory of gases: Lý thuyết phân tử chất khí (ít dùng hơn, tập trung vào cấu trúc phân tử thay vì chuyển động).
- Apply the kinetic theory: Áp dụng thuyết động học phân tử.
- We can apply the kinetic theory to predict how a gas will behave under pressure. (Chúng ta có thể áp dụng thuyết động học phân tử để dự đoán cách một chất khí sẽ hoạt động dưới áp suất.)
- Derive from the kinetic theory: Suy ra từ thuyết động học phân tử.
- The ideal gas law can be derived from the kinetic theory. (Định luật khí lý tưởng có thể được suy ra từ thuyết động học phân tử.)
Không có thành ngữ phổ biến với "kinetic theory", vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, có thể dùng cụm: - "At the heart of kinetic theory": Ở cốt lõi của thuyết động học phân tử. - At the heart of kinetic theory is the idea that temperature is a measure of average kinetic energy. (Ở cốt lõi của thuyết động học phân tử là ý tưởng rằng nhiệt độ là thước đo động năng trung bình.)