kinetochore

kinetochore

A student observes the kinetochore in a diagram of a dividing cell.

Định nghĩa

Danh từ: - Thể động (kinetochore): Một vùng chuyên biệt, đặc trên mỗi nhiễm sắc thể, xuất hiện trong quá trình nguyên phân, nơi các chromatid được giữ với nhau để tạo thành hình chữ X. Thể động cấu trúc các sợi thoi phân bào bám vào để kéo nhiễm sắc thể về hai cực của tế bào trong quá trình phân chia tế bào.

dụ sử dụng
  • (Thể động một cấu trúc quan trọng cho sự phân ly nhiễm sắc thể trong quá trình phân chia tế bào.)
  • (Lỗi trong sự gắn kết của thể động có thể dẫn đến thể lệch bội, một tình trạng số lượng nhiễm sắc thể bất thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kinetochore assembly": sự lắp ráp thể động.

    • The process of kinetochore assembly is tightly regulated by cell cycle checkpoints. (Quá trình lắp ráp thể động được điều chỉnh chặt chẽ bởi các điểm kiểm soát chu kỳ tế bào.)
  • "Kinetochore-microtubule attachment": sự gắn kết giữa thể động vi ống.

    • Proper kinetochore-microtubule attachment is essential for accurate chromosome segregation. (Sự gắn kết chính xác giữa thể động vi ống cần thiết cho sự phân ly nhiễm sắc thể chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Centromere (danh từ): tâm động, vùng nhiễm sắc thể nơi thể động hình thành, thường bị nhầm lẫn với thể động nhưng thực chất vị trí cấu trúc trên DNA.
    • The centromere is the region where the kinetochore assembles. (Tâm động vùng nơi thể động lắp ráp.)
Từ đồng nghĩa
  • Chromosomal attachment site: vị trí gắn kết nhiễm sắc thể.
  • Spindle fiber attachment point: điểm bám của sợi thoi phân bào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.