kinetoscope

kinetoscope

A person peers into the kinetoscope to watch a short moving picture.

Định nghĩa

Danh từ: Kinetoscope một thiết bị do Thomas Edison phát minh, tạo ra ấn tượng về chuyển động khi một cuộn phim liên tục di chuyển qua một nguồn sáng màn chập nhanh; tiền thân của phim ảnh hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Kinetoscope cho phép mọi người xem các đoạn phim ngắn riêng lẻ qua một lỗ nhìn.)
  • (Các nhà phát minh đã cải tiến kinetoscope để tạo ra những máy chiếu phim đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kinetoscope parlors": các phòng trưng bày kinetoscope, nơi mọi người trả tiền để xem phim qua thiết bị này.
    • In the 1890s, kinetoscope parlors became popular in major cities. (Vào những năm 1890, các phòng trưng bày kinetoscope trở nên phổ biếncác thành phố lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Kinetographic (tính từ): liên quan đến kinetoscope hoặc kỹ thuật ghi hình chuyển động.
    • The kinetographic experiments of Edison paved the way for cinema. (Các thí nghiệm kinetographic của Edison đã mở đường cho điện ảnh.)
  • Kinetophone (danh từ): một phiên bản cải tiến của kinetoscope kết hợp với âm thanh.
Từ đồng nghĩa
  • Phát minh tiền thân của máy chiếu phim: không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu "thiết bị xem phim cá nhân thời kỳ đầu".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng:
    • Look through a kinetoscope: nhìn qua kinetoscope.
      • He looked through a kinetoscope to see the moving pictures. (Anh ấy nhìn qua một chiếc kinetoscope để thấy những hình ảnh chuyển động.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến kinetoscope.