kinetosis

kinetosis

A child feels kinetosis while reading in the back seat of a car.

Định nghĩa

Kinetosis một danh từ trong tiếng Anh, dùng để chỉ tình trạng chóng mặt hoặc buồn nôn do chuyển động xảy ra khi di chuyển trong hoặc trên một phương tiện đang chạy.

dụ sử dụng
  • ( ấy bị say tàu xe mỗi khi đi xe buýt.)
  • (Say tàu xe có thể bị kích hoạt khi đọc sách trong ô tô đang chạy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Kinetosis thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa hoặc khoa học để mô tả một dạng say tàu xe cụ thể. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng từ "motion sickness" (say tàu xe) hơn.
    • The study focused on the physiological mechanisms of kinetosis. (Nghiên cứu tập trung vào chế sinh lý của say tàu xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Kinetotic (tính từ): liên quan đến say tàu xe.
    • The patient showed kinetotic symptoms after the boat trip. (Bệnh nhân triệu chứng say tàu xe sau chuyến đi thuyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Motion sickness (n): say tàu xe (từ thông dụng hơn).
  • Travel sickness (n): say xe, say tàu (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
  • Car sickness (n): say ô tô.
  • Sea sickness (n): say sóng.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "kinetosis" do đây thuật ngữ chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ sau trong giao tiếp hàng ngày: - "to get sick from motion": bị say chuyển động. - He always gets sick from motion on long flights. (Anh ấy luôn bị say trong các chuyến bay dài.)