kinfolk

Định nghĩa

Danh từ: "kinfolk" dùng để chỉ những người chung huyết thống hoặc tổ tiên, tức là họ hàng, thân thuộc. Từ này thường mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển, nhấn mạnh mối quan hệ gia đình rộng hơn.

dụ sử dụng
  • (Họ hàng của anh ấy đã sống trong cùng một ngôi làng qua nhiều thế hệ.)
  • (Tất cả họ hàng của tôi đã tụ họp lại cho buổi họp mặt gia đình.)
  • ( ấy được thừa kế tài sản từ họ hàng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kinfolk" trong văn nói miền Nam nước Mỹ: Thường được dùng như một cách thân mật để chỉ người thân, đặc biệt trong các cộng đồng nông thôn.
    • Come visit your kinfolk down in Texas! (Hãy đến thăm họ hàng của cháu ở Texas đi!)
  • "kinfolk" trong văn chương: Xuất hiện nhiều trong các tác phẩm văn học miêu tả gia đình dòng tộc.
    • The old man spoke warmly of his kinfolk who had long passed. (Người đàn ông già nói một cách ấm áp về họ hàng của mình, những người đã qua đời từ lâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Kinsfolk (n): Biến thể chính tả tương tự, ít phổ biến hơn.
  • Kin (n): Dạng rút gọn, thường dùng trong cụm từ "next of kin" (người thân nhất) hoặc "kin and kith" (bạn bè người thân).
  • Kindred (n): Từ đồng nghĩa mang sắc thái cổ điển hơn, chỉ người cùng dòng họ.
Từ đồng nghĩa
  • Relatives: Họ hàng (phổ biến trung tính nhất).
  • Family members: Thành viên trong gia đình.
  • Clan: Thị tộc, dòng họ (thường nhấn mạnh sự đoàn kết).
Các cụm từ liên quan
  • Next of kin: Người thân thích nhất theo pháp luật (thường dùng trong giấy tờ, di chúc).
    • Please list your next of kin on the form. (Vui lòng ghi người thân thích nhất của bạn vào đơn.)
  • Kinfolk reunion: Buổi họp mặt họ hàng.
    • We plan a kinfolk reunion every summer. (Chúng tôi tổ chức buổi họp mặt họ hàng vào mỗi mùa .)
Thành ngữ liên quan
  • Kith and kin: Bạn bè người thân.
    • She left her kith and kin behind to start a new life. ( ấy bỏ lại bạn bè người thân để bắt đầu cuộc sống mới.)
kinfolk
His kinfolk gather for a family reunion in the old farmhouse.