king arthur's round table

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Bàn tròn của Vua Arthur: "King Arthur's Round Table" một chiếc bàn tròn huyền thoại trong truyền thuyết về Vua Arthur các hiệp sĩ của ông. tượng trưng cho sự bình đẳng giữa các hiệp sĩ, không ai ngồivị trí đầu bàn.

dụ sử dụng
  • (Truyền thuyết về Bàn tròn của Vua Arthur nổi tiếng trong văn học trung cổ.)
  • (Nhiều hiệp sĩ tụ họp quanh Bàn tròn của Vua Arthur để thảo luận về các nhiệm vụ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sit at King Arthur's Round Table": ngồi vào Bàn tròn của Vua Arthur, nghĩa bóng tham gia vào một nhóm bình đẳng.

    • In this project, everyone has an equal voice; it's like sitting at King Arthur's Round Table. (Trong dự án này, mọi người đều tiếng nói ngang nhau; giống như ngồi vào Bàn tròn của Vua Arthur vậy.)
  • "the spirit of the Round Table": tinh thần của Bàn tròn, chỉ sự công bằng, bình đẳng tình đồng đội.

    • The team's collaboration reflects the spirit of the Round Table. (Sự hợp tác của nhóm phản ánh tinh thần của Bàn tròn.)
Biến thể từ gần giống
  • Round Table (danh từ): bàn tròn, thường dùng để chỉ một nhóm họp bàn với quyền bình đẳng.

    • They formed a round table to discuss the new policy. (Họ lập một bàn tròn để thảo luận về chính sách mới.)
  • Knight of the Round Table (danh từ): hiệp sĩ Bàn tròn, thành viên trong đoàn hiệp sĩ của Vua Arthur.

    • Sir Lancelot was one of the most famous Knights of the Round Table. (Ngài Lancelot một trong những hiệp sĩ Bàn tròn nổi tiếng nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Bàn tròn huyền thoại: cách gọi khác chỉ cùng một khái niệm.
  • Biểu tượng bình đẳng: nghĩa bóng của Bàn tròn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "King Arthur's Round Table".)
Thành ngữ liên quan
  • "a round table discussion": một cuộc thảo luận bàn tròn, nơi mọi người tham gia bình đẳng.

    • We had a round table discussion to solve the conflict. (Chúng tôi đã một cuộc thảo luận bàn tròn để giải quyết xung đột.)
  • "to be at the round table": ở trong một vị trí bình đẳng, không ưu tiên.

    • In a fair debate, everyone is at the round table. (Trong một cuộc tranh luận công bằng, mọi người đềuvị trí bình đẳng.)