king charles spaniel

king charles spaniel

A king charles spaniel sits on a velvet cushion by the fireplace.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chó King Charles Spaniel: Một giống chó cảnh (toy) nguồn gốc từ Anh, với bộ lông màu đen nâu (black-and-tan). Giống chó này được đặt tên theo vua Charles II, người đã phổ biến chúng.
dụ sử dụng
  • (Chó King Charles Spaniel một giống chó phổ biến cho các gia đình tính cách hiền lành của .)
  • ( ấy sở hữu một chú chó King Charles Spaniel xinh đẹp với bộ lông đen nâu bóng mượt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "King Charles Spaniel" có thể được dùng để chỉ giống chó cụ thể này trong các ngữ cảnh về thú cưng, triển lãm chó, hoặc lịch sử hoàng gia Anh.
    • The King Charles Spaniel was a favorite of King Charles II, who often had them in his court. (Chó King Charles Spaniel giống chó yêu thích của vua Charles II, người thường nuôi chúng trong triều đình của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Cavalier King Charles Spaniel: Một biến thể của giống chó này, kích thước lớn hơn một chút lông dài hơn.
    • The Cavalier King Charles Spaniel is slightly larger and has a more playful temperament. (Chó Cavalier King Charles Spaniel lớn hơn một chút tính cách vui tươi hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Toy spaniel: Chó spaniel cảnh (một nhóm chó nhỏ, bao gồm cả King Charles Spaniel).
  • English toy spaniel: Chó spaniel cảnh Anh (một tên gọi khác cho giống chó này).
Các cụm từ liên quan
  • "black-and-tan coat": Bộ lông màu đen nâu, đặc điểm nhận dạng của giống chó này.
    • The black-and-tan coat of the King Charles Spaniel requires regular grooming. (Bộ lông màu đen nâu của chó King Charles Spaniel cần được chải chuốt thường xuyên.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "King Charles Spaniel".