king ferdinand
Danh từ riêng (Proper noun): - Vua Ferdinand: "King Ferdinand" là một danh hiệu dành cho vị vua của vương quốc Castile và Aragon, trị vì cùng với vợ là Nữ hoàng Isabella. Cuộc hôn nhân của ông với Isabella vào năm 1469 đánh dấu sự khởi đầu của nhà nước Tây Ban Nha hiện đại. Việc họ chiếm được Granada từ tay người Moor vào năm 1492 đã thống nhất Tây Ban Nha thành một quốc gia duy nhất. Họ thành lập Tòa án Dị giáo Tây Ban Nha vào năm 1478 và ủng hộ chuyến thám hiểm của Christopher Columbus vào năm 1492 (1452-1516).
- (Vua Ferdinand và Nữ hoàng Isabella đóng vai trò quan trọng trong việc thống nhất Tây Ban Nha.)
- (Triều đại của Vua Ferdinand chứng kiến sự hoàn thành của cuộc Tái chinh phục.)
"King Ferdinand of Aragon": Một cách gọi đầy đủ hơn để phân biệt ông với các vị vua khác cùng tên.
- King Ferdinand of Aragon is often remembered for his political marriages. (Vua Ferdinand của Aragon thường được nhớ đến nhờ các cuộc hôn nhân chính trị.)
"King Ferdinand the Catholic": Biệt danh của ông do Giáo hoàng Alexander VI ban tặng vì lòng sùng đạo Công giáo.
- King Ferdinand the Catholic was a key figure in the Spanish Inquisition. (Vua Ferdinand Công giáo là một nhân vật chủ chốt trong Tòa án Dị giáo Tây Ban Nha.)
- Ferdinand (danh từ riêng): Tên riêng của vị vua, không có biến thể.
- Isabella (danh từ riêng): Vợ của ông, Nữ hoàng Castile, thường được nhắc đến cùng nhau.
- Vua Ferdinand của Tây Ban Nha: Cách gọi khác dựa trên quốc gia ông cai trị.
- Ferdinand II của Aragon: Tên gọi theo số thứ tự trong dòng dõi hoàng gia Aragon.
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "King Ferdinand".
- "The Catholic Monarchs": Thành ngữ chỉ chung Vua Ferdinand và Nữ hoàng Isabella, nhấn mạnh vai trò của họ trong việc củng cố Công giáo ở Tây Ban Nha.
- The Catholic Monarchs, including King Ferdinand, funded Columbus's voyage. (Các Quân chủ Công giáo, bao gồm Vua Ferdinand, đã tài trợ cho chuyến đi của Columbus.)