king james bible

king james bible

The King James Bible rests on a wooden lectern in a quiet library.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Kinh Thánh Bản Vua James: Đây bản dịch tiếng Anh của Kinh Thánh, được xuất bản lần đầu vào năm 1611 dưới thời vua James I của nước Anh. Bản dịch này ảnh hưởng sâu rộng đến văn học, ngôn ngữ văn hóa Anh ngữ. "King James Bible" thường được gọi tắt KJV (King James Version).

dụ sử dụng
  • (Kinh Thánh Bản Vua James một trong những văn bản tôn giáo được đọc rộng rãi nhất trong thế giới nói tiếng Anh.)
  • (Nhiều học giả Shakespeare nghiên cứu Kinh Thánh Bản Vua James ảnh hưởng văn học của .)
  • (Kinh Thánh Bản Vua James sử dụng ngôn ngữ cổ xưa có thể gây khó khăn cho độc giả hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Authorized Version": Một tên gọi khác của "King James Bible", nhấn mạnh việc bản dịch này được nhà vua cho phép lưu hành chính thức.

    • The Authorized Version, also known as the King James Bible, was completed in 1611. (Bản Dịch Được Phép, còn gọi là Kinh Thánh Bản Vua James, đã được hoàn thành vào năm 1611.)
  • "KJV" (viết tắt): Dạng viết tắt phổ biến của "King James Version".

    • Many churches still use the KJV for their services. (Nhiều nhà thờ vẫn sử dụng KJV cho các buổi lễ của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • King James Version (KJV): Một biến thể tên gọi khác, thường được dùng thay thế cho "King James Bible".
  • Authorized Version (AV): Tên chính thức của bản dịch này, ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • New King James Version (NKJV): Một phiên bản hiện đại hóa của "King James Bible", được xuất bản vào năm 1982, giữ nguyên văn phong cổ điển nhưng cập nhật ngôn ngữ.
Từ đồng nghĩa
  • Bible: Kinh Thánh (nói chung), nhưng khi dùng riêng lẻ, thường chỉ các bản dịch khác nhau.
  • Scripture: Thánh thư, chỉ các văn bản tôn giáo nói chung, không riêng bản KJV.
Các cụm từ liên quan
  • "To quote the King James Bible": trích dẫn Kinh Thánh Bản Vua James.

    • He often quotes the King James Bible in his sermons. (Ông ấy thường trích dẫn Kinh Thánh Bản Vua James trong các bài giảng của mình.)
  • "To read from the King James Bible": đọc từ Kinh Thánh Bản Vua James.

    • The priest will read a passage from the King James Bible during the ceremony. (Linh mục sẽ đọc một đoạn từ Kinh Thánh Bản Vua James trong buổi lễ.)
Thành ngữ liên quan
  • "The language of the King James Bible": chỉ ngôn ngữ trang trọng, cổ điển, thường mang tính văn học cao.

    • Her speech had the rhythm and beauty of the language of the King James Bible. (Bài phát biểu của ấy nhịp điệu vẻ đẹp của ngôn ngữ Kinh Thánh Bản Vua James.)
  • "King James Bible English": tiếng Anh cổ xưa, trang trọng, ảnh hưởng từ bản dịch này.

    • The poem is written in King James Bible English, full of "thee" and "thou". (Bài thơ được viết bằng tiếng Anh kiểu Kinh Thánh Bản Vua James, đầy các từ "thee" "thou".)